Đồng hành cùng phát triển

Những doanh nhân sản xuất Việt Nam nổi bật

Những doanh nhân sản xuất Việt Nam nổi bật không chỉ xây dựng doanh nghiệp quy mô lớn mà còn mở rộng năng lực sản xuất trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa, tạo việc làm và đưa sản phẩm Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Doanh nhân sản xuất Việt Nam là những người tổ chức vốn, công nghệ, nhân lực và hệ thống cung ứng để biến nguyên liệu, linh kiện hoặc tri thức kỹ thuật thành sản phẩm có giá trị thương mại. Đóng góp của họ vì thế không chỉ được đo bằng doanh thu hay quy mô tài sản, mà còn thể hiện ở năng lực sản xuất hình thành trong nước, mức độ làm chủ công nghệ, khả năng thay thế hàng nhập khẩu và vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị.
Những doanh nhân sản xuất Việt Nam nổi bật

Vai trò này ngày càng quan trọng khi công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm khoảng 24,5% GDP Việt Nam năm 2025 và tiếp tục được xác định là một động lực trung tâm của quá trình công nghiệp hóa. Trong tháng 6/2026, chỉ số sản xuất của ngành chế biến, chế tạo tăng 12,6% so với cùng kỳ, cho thấy sản xuất vẫn là một trong những khu vực tạo lực đẩy lớn cho nền kinh tế.

Đóng góp nổi bật nhất là hình thành năng lực sản xuất quy mô lớn

Một nền kinh tế không thể nâng cao mức độ tự chủ nếu phần lớn máy móc, vật liệu cơ bản, linh kiện và hàng tiêu dùng thiết yếu đều phải nhập khẩu. Các doanh nhân sản xuất góp phần giải quyết vấn đề này bằng cách đầu tư vào nhà máy, dây chuyền, khu liên hợp và hệ thống phân phối có khả năng hoạt động ở quy mô công nghiệp.

Khác với hoạt động thương mại đơn thuần, một dự án sản xuất tạo ra tài sản cố định, quy trình vận hành, đội ngũ kỹ thuật và năng lực tích lũy công nghệ lâu dài. Khi quy mô đủ lớn, doanh nghiệp còn có thể giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm, chuẩn hóa chất lượng và đáp ứng những đơn hàng mà các cơ sở nhỏ khó thực hiện.

Trần Đình Long và năng lực tự chủ đối với nguyên liệu thép

Dưới sự lãnh đạo của doanh nhân Trần Đình Long, Hòa Phát phát triển từ một doanh nghiệp kinh doanh thiết bị thành tập đoàn sản xuất công nghiệp lấy thép làm lĩnh vực cốt lõi. Việc đầu tư các khu liên hợp luyện thép giúp doanh nghiệp tham gia từ khâu nguyên liệu, luyện gang, luyện thép đến cán thành phẩm, thay vì chỉ gia công ở công đoạn cuối.

Ý nghĩa của mô hình này không dừng ở sản lượng thép. Thép cuộn cán nóng là đầu vào quan trọng của cơ khí chế tạo, ô tô, tôn mạ, ống thép và nhiều ngành công nghiệp khác. Khi nguồn vật liệu này được sản xuất trong nước, doanh nghiệp hạ nguồn có thêm lựa chọn cung ứng, giảm một phần phụ thuộc vào nhập khẩu và rút ngắn thời gian đặt hàng.

Năm 2025, Hòa Phát giữ thị phần số một tại Việt Nam đối với thép xây dựng và ống thép, lần lượt đạt 37,6% và 31,2%. Trong chín tháng đầu năm, tập đoàn sản xuất 7,9 triệu tấn thép thô và tiêu thụ 7,4 triệu tấn các sản phẩm thép chủ lực.

Tuy nhiên, sản lượng lớn không đồng nghĩa tuyệt đối với mức đóng góp cao. Ngành thép sử dụng nhiều vốn, năng lượng và nguyên liệu, đồng thời chịu biến động mạnh từ giá hàng hóa, phòng vệ thương mại và yêu cầu giảm phát thải. Giá trị dài hạn của doanh nhân trong lĩnh vực này phụ thuộc vào khả năng kiểm soát hiệu suất, phát triển thép chất lượng cao và chuyển đổi sang công nghệ sản xuất ít carbon hơn.

Mai Kiều Liên và hệ thống sản xuất sữa hiện đại

Doanh nhân Mai Kiều Liên gắn liền với quá trình xây dựng Vinamilk thành doanh nghiệp sản xuất thực phẩm có hệ thống nhà máy, trang trại, kho vận và phân phối trên quy mô toàn quốc. Các nhà máy của doanh nghiệp vận hành theo hệ thống tự động hóa khép kín, giúp kiểm soát nguyên liệu, quá trình chế biến, đóng gói và chất lượng thành phẩm.

Đóng góp nổi bật của mô hình này là đưa một ngành hàng tiêu dùng thiết yếu từ sản xuất phân tán sang sản xuất công nghiệp có tiêu chuẩn. Khi doanh nghiệp kiểm soát được chuỗi từ vùng nguyên liệu đến thành phẩm, chất lượng sản phẩm ổn định hơn, khả năng truy xuất nguồn gốc rõ hơn và việc phát triển sản phẩm mới cũng nhanh hơn.

Trường hợp Vinamilk còn cho thấy doanh nhân sản xuất có thể tạo ra năng lực công nghiệp ngay trong các ngành thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ nông nghiệp. Sữa tươi chỉ trở thành sản phẩm có giá trị cao hơn khi đi qua hệ thống chăn nuôi, kiểm nghiệm, chế biến, bảo quản lạnh, đóng gói và phân phối được tổ chức đồng bộ.

Doanh nhân sản xuất Việt Nam góp phần phát triển công nghiệp và chuỗi giá trị

Phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng tỷ lệ nội địa hóa

Một nhà máy lắp ráp có thể tạo ra sản phẩm cuối cùng, nhưng một ngành công nghiệp chỉ thực sự bền vững khi hình thành được mạng lưới doanh nghiệp cung cấp khuôn mẫu, linh kiện, vật liệu, thiết bị và dịch vụ kỹ thuật.

Doanh nhân sản xuất có đóng góp lớn khi không chỉ mở rộng nhà máy chính mà còn kéo theo sự phát triển của các nhà cung cấp cấp một, cấp hai và cấp ba. Cơ chế lan tỏa diễn ra qua ba bước:

1.    Doanh nghiệp đầu chuỗi đặt ra yêu cầu về chất lượng, giá và tiến độ

2.    Nhà cung cấp trong nước đầu tư máy móc, nhân lực và hệ thống quản lý để đáp ứng yêu cầu

3.    Năng lực tích lũy được sử dụng để cung cấp cho nhiều khách hàng hoặc tham gia thị trường xuất khẩu

Nhờ quá trình này, giá trị được giữ lại trong nước cao hơn so với mô hình nhập khẩu gần như toàn bộ linh kiện để lắp ráp.

Trần Bá Dương và hệ sinh thái cơ khí, ô tô

Dưới sự điều hành của doanh nhân Trần Bá Dương, THACO phát triển từ hoạt động phân phối và lắp ráp ô tô sang mô hình sản xuất đa ngành, bao gồm ô tô, cơ khí, linh kiện, thiết bị công nghiệp và logistics.

Điểm đáng chú ý không chỉ là số xe được sản xuất mà còn là quá trình xây dựng năng lực cơ khí và công nghiệp hỗ trợ. Các đơn vị của THACO sản xuất linh kiện nhựa, kính, ghế, dây điện, thiết bị chuyên dụng, sơ-mi rơ-moóc và nhiều sản phẩm cơ khí khác. Nhờ đó, hệ thống nhà máy có thể phục vụ cả sản phẩm mang thương hiệu trong nước, các hãng ô tô quốc tế và khách hàng xuất khẩu.

Năm 2024, THACO INDUSTRIES đạt doanh thu hợp nhất gần 10.800 tỷ đồng, trong đó kim ngạch xuất khẩu gần 130 triệu USD. Mục tiêu năm 2025 được doanh nghiệp công bố là doanh thu hơn 14.400 tỷ đồng và xuất khẩu khoảng 225 triệu USD. Các con số này cho thấy hoạt động sản xuất linh kiện và cơ khí đã được chuyển từ chức năng hỗ trợ nội bộ thành một lĩnh vực kinh doanh có thị trường quốc tế.

Đóng góp của mô hình THACO nằm ở việc kết nối nhiều công đoạn trong cùng một hệ sinh thái: nghiên cứu sản phẩm, sản xuất linh kiện, lắp ráp, kiểm định, logistics và phân phối. Sự tích hợp này giúp doanh nghiệp kiểm soát thời gian giao hàng, điều chỉnh sản phẩm theo nhu cầu thị trường và từng bước nâng phần giá trị được tạo ra trong nước.

Dù vậy, cần phân biệt rõ tỷ lệ nội địa hóa về số lượng linh kiện với tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa. Một sản phẩm có nhiều chi tiết được sản xuất trong nước nhưng vẫn có thể phụ thuộc vào động cơ, hệ thống điều khiển, vật liệu đặc chủng hoặc công nghệ lõi nhập khẩu. Vì thế, bước phát triển tiếp theo phải là làm chủ những cụm linh kiện có hàm lượng kỹ thuật và giá trị cao hơn.

Thúc đẩy đổi mới công nghệ và năng suất lao động

Trong sản xuất, lợi thế về lao động giá thấp không thể duy trì mãi. Khi tiền lương, chi phí năng lượng và yêu cầu chất lượng cùng tăng, doanh nghiệp chỉ có thể cạnh tranh bằng năng suất, công nghệ và năng lực quản trị.

Các doanh nhân sản xuất đóng vai trò quyết định trong quá trình này vì họ là người lựa chọn:

·         Công nghệ và mức độ tự động hóa của nhà máy

·         Quy mô đầu tư cho nghiên cứu và phát triển

·         Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho sản phẩm

·         Cách tổ chức dữ liệu, bảo trì và kiểm soát chất lượng

·         Mức đầu tư cho đào tạo kỹ sư và công nhân kỹ thuật

Một dây chuyền hiện đại chỉ tạo ra hiệu quả khi đi kèm quy trình vận hành phù hợp. Nếu doanh nghiệp mua thiết bị nhưng không làm chủ bảo trì, dữ liệu sản xuất hoặc thiết kế sản phẩm, mức độ phụ thuộc công nghệ vẫn cao.

Các doanh nhân có đóng góp nổi bật thường không dừng ở nhập máy móc. Họ tổ chức đội ngũ kỹ thuật để cải tiến quy trình, điều chỉnh thiết bị theo sản phẩm và tích lũy kinh nghiệm qua từng chu kỳ sản xuất. Tri thức vận hành này ít được nhìn thấy trên báo cáo tài chính nhưng là nền tảng quan trọng của năng lực công nghiệp.

Tại Vinamilk, hệ thống tự động hóa khép kín giúp tiêu chuẩn hóa quy trình chế biến thực phẩm ở quy mô lớn. Tại Hòa Phát, mô hình luyện thép liên hợp tạo khả năng kiểm soát nhiều công đoạn liên tiếp. Trong hệ sinh thái THACO, năng lực thiết kế, chế tạo khuôn và sản xuất linh kiện giúp doanh nghiệp xử lý các đơn hàng đa dạng hơn. Ba trường hợp cho thấy công nghệ chỉ tạo lợi thế khi được kết nối với chiến lược sản phẩm và năng lực tổ chức.

Đưa sản phẩm Việt Nam tham gia thị trường quốc tế

Xuất khẩu sản phẩm chế tạo khác về bản chất so với xuất khẩu nguyên liệu thô. Sản phẩm chế biến thường chứa nhiều hơn các yếu tố như thiết kế, tiêu chuẩn, công nghệ sản xuất, bao bì, thương hiệu và dịch vụ sau bán hàng.

Khi một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu được sản phẩm hoàn chỉnh hoặc linh kiện kỹ thuật, doanh nghiệp không chỉ tạo ngoại tệ mà còn phải đáp ứng hệ thống yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Quá trình này buộc doanh nghiệp nâng cấp kiểm nghiệm, truy xuất nguồn gốc, quản trị chất lượng và khả năng giao hàng.

Vinamilk đã mở rộng thị trường xuất khẩu từ 42 quốc gia và vùng lãnh thổ năm 2010 lên 63 thị trường trên cả năm châu lục; doanh thu xuất khẩu lũy kế vượt 3,4 tỷ USD tính theo báo cáo thường niên năm 2024.

THACO INDUSTRIES đã đưa các sản phẩm cơ khí và sơ-mi rơ-moóc đến những thị trường như Bắc Mỹ, Australia, Nhật Bản và Hàn Quốc. Việc tiếp cận các thị trường này có ý nghĩa vì sản phẩm cơ khí phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể về tải trọng, kích thước, độ bền, an toàn và khả năng tương thích.

Hòa Phát vừa phục vụ thị trường nội địa vừa xuất khẩu thép đến nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, sản phẩm thép thường chịu các vụ việc phòng vệ thương mại và yêu cầu truy xuất phát thải ngày càng chặt chẽ. Vì vậy, đóng góp xuất khẩu bền vững không chỉ nằm ở khối lượng bán ra mà còn ở khả năng chuyển sang sản phẩm chất lượng cao, đa dạng thị trường và đáp ứng tiêu chuẩn carbon.

Tạo việc làm kỹ thuật và hình thành các cụm công nghiệp

Nhà máy quy mô lớn tạo việc làm trực tiếp cho công nhân, kỹ sư, nhân sự quản lý và chuyên gia bảo trì. Tác động thực tế còn rộng hơn vì hoạt động sản xuất kéo theo nhu cầu về vận tải, kho bãi, bao bì, bảo dưỡng, xây dựng, suất ăn và các dịch vụ địa phương.

Đặc biệt, sản xuất có khả năng tạo ra những vị trí đòi hỏi kỹ năng tích lũy theo thời gian. Một kỹ thuật viên vận hành máy CNC, kỹ sư luyện kim, chuyên viên kiểm soát chất lượng hay nhân sự quản lý chuỗi cung ứng có thể nâng cao năng lực qua nhiều năm làm việc. Đây là cơ chế giúp chuyển dịch lao động từ công việc có năng suất thấp sang công việc có năng suất cao hơn.

Các tổ hợp sản xuất lớn còn góp phần hình thành cụm công nghiệp. Khi doanh nghiệp đầu tàu đặt nhà máy tại một địa phương, các nhà cung cấp và dịch vụ hỗ trợ có xu hướng tập trung xung quanh để giảm chi phí logistics. Tuy nhiên, hiệu ứng này chỉ bền vững khi doanh nghiệp tạo được liên kết thực chất với nhà cung cấp trong nước, thay vì xây dựng một hệ thống khép kín phụ thuộc phần lớn vào đầu vào nhập khẩu.

Xây dựng thương hiệu sản phẩm do doanh nghiệp Việt Nam làm chủ

Một trong những đóng góp khó đo lường nhưng có ý nghĩa lâu dài là thay đổi nhận thức về khả năng sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam.

Thương hiệu công nghiệp không được tạo ra chủ yếu bằng truyền thông. Nó được tích lũy qua độ ổn định của sản phẩm, khả năng giao hàng, tỷ lệ lỗi, dịch vụ kỹ thuật và mức độ thực hiện cam kết. Khi doanh nghiệp Việt Nam cung cấp sản phẩm đáng tin cậy trong thời gian dài, uy tín đó có thể mở đường cho các doanh nghiệp khác tiếp cận khách hàng, đối tác và nguồn vốn quốc tế.

Vinamilk cho thấy doanh nghiệp Việt Nam có thể xây dựng thương hiệu thực phẩm trên nhiều thị trường. THACO chứng minh doanh nghiệp trong nước có thể tiến từ lắp ráp sang sản xuất linh kiện và thiết bị cơ khí. Hòa Phát thể hiện khả năng đầu tư những tổ hợp công nghiệp nặng có quy mô lớn.

Các trường hợp này không đại diện cho toàn bộ ngành sản xuất, nhưng cùng phản ánh một quá trình chuyển đổi: từ kinh doanh hàng hóa sang tổ chức sản xuất; từ nhập khẩu thành phẩm sang làm chủ nhiều công đoạn; từ phục vụ thị trường nội địa sang đáp ứng khách hàng quốc tế.

Đóng góp phải được đánh giá bằng giá trị tạo ra trong toàn chuỗi

Không nên đánh giá doanh nhân sản xuất chỉ dựa trên quy mô doanh nghiệp hoặc sản lượng. Một hệ thống sản xuất lớn vẫn có thể tạo giá trị gia tăng thấp nếu phụ thuộc nặng vào nguyên liệu, thiết bị và công nghệ nhập khẩu.

Đóng góp thực chất cần được xem xét qua nhiều chỉ tiêu:

·         Tỷ lệ giá trị gia tăng được tạo ra trong nước

·         Mức đầu tư cho nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm

·         Số lượng nhà cung cấp nội địa đủ tiêu chuẩn

·         Năng suất lao động và trình độ kỹ thuật của nhân sự

·         Khả năng sản xuất vật liệu hoặc linh kiện trước đây phải nhập khẩu

·         Doanh thu từ sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao

·         Mức tiêu hao năng lượng và phát thải trên một đơn vị sản phẩm

·         Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và duy trì thị trường xuất khẩu

Cách đánh giá này giúp tránh hai ngộ nhận. Thứ nhất, doanh nghiệp có doanh thu lớn chưa chắc đã tạo ra nhiều giá trị công nghiệp trong nước. Thứ hai, nội địa hóa không có nghĩa là phải tự sản xuất mọi chi tiết. Trong chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp cần lựa chọn những công đoạn mà mình có thể tạo lợi thế, đồng thời làm chủ các mắt xích quan trọng đối với chất lượng, chi phí và khả năng phát triển sản phẩm.

Thách thức đối với thế hệ doanh nhân sản xuất tiếp theo

Thành tựu của những doanh nhân đi trước tạo nền móng, nhưng chưa bảo đảm doanh nghiệp Việt Nam sẽ tự động tiến lên các công đoạn có giá trị cao hơn.

Thách thức đầu tiên là khoảng cách công nghệ. Nhiều doanh nghiệp đã làm chủ vận hành nhà máy nhưng còn hạn chế trong thiết kế sản phẩm, vật liệu mới, phần mềm công nghiệp và thiết bị cốt lõi.

Thách thức thứ hai là năng lực của nhà cung cấp trong nước. Các doanh nghiệp nhỏ thường khó đáp ứng đồng thời yêu cầu về chất lượng, sản lượng, giá, thời gian giao hàng và chứng nhận quốc tế. Doanh nghiệp đầu chuỗi cần hỗ trợ chuyển giao quy trình, chia sẻ dự báo đơn hàng và phát triển nhà cung cấp dài hạn.

Thách thức thứ ba là chuyển đổi xanh. Các ngành thép, thực phẩm, ô tô và cơ khí đều chịu áp lực giảm tiêu hao năng lượng, sử dụng vật liệu tuần hoàn và minh bạch hóa phát thải. Chi phí chuyển đổi ban đầu lớn, nhưng chậm chuyển đổi có thể khiến sản phẩm mất khả năng tiếp cận thị trường.

Cuối cùng là bài toán kế thừa. Năng lực sản xuất không nên phụ thuộc hoàn toàn vào quyết định của một cá nhân sáng lập. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị, đội ngũ nghiên cứu, cơ chế kiểm soát rủi ro và thế hệ lãnh đạo có khả năng tiếp tục chiến lược công nghiệp trong nhiều thập kỷ.

Doanh nhân sản xuất Việt Nam nổi bật trước hết ở khả năng biến vốn đầu tư thành năng lực sản xuất có thể tích lũy và mở rộng. Những người như Trần Bá Dương, Trần Đình Long và Mai Kiều Liên đã góp phần xây dựng các hệ thống sản xuất trong lĩnh vực ô tô – cơ khí, thép và thực phẩm; phát triển nhà cung cấp; tạo việc làm kỹ thuật; mở rộng xuất khẩu và nâng vị thế của sản phẩm Việt Nam.

Đóng góp quan trọng nhất của họ không nằm ở một nhà máy hay một con số doanh thu riêng lẻ. Giá trị lớn hơn là nền tảng công nghiệp được để lại: đội ngũ kỹ thuật, quy trình quản trị, chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng tiếp tục tạo ra sản phẩm mới. Đây là những yếu tố giúp Việt Nam chuyển từ vị trí gia công và lắp ráp sang tạo ra nhiều giá trị hơn trong chuỗi sản xuất khu vực và toàn cầu.


Hỏi đáp về doanh nhân sản xuất Việt Nam

Doanh nhân sản xuất Việt Nam được hiểu là ai?

Đó là những doanh nhân trực tiếp xây dựng hoặc điều hành doanh nghiệp tạo ra sản phẩm vật chất thông qua hệ thống nhà máy, công nghệ, nhân lực kỹ thuật và chuỗi cung ứng. Nhóm này có thể hoạt động trong cơ khí, ô tô, thép, điện tử, thực phẩm, dệt may, vật liệu, hóa chất và nhiều ngành chế biến khác.

Những doanh nhân sản xuất Việt Nam nào thường được nhắc đến?

Một số trường hợp tiêu biểu gồm Trần Bá Dương trong lĩnh vực ô tô và cơ khí, Trần Đình Long trong ngành thép và Mai Kiều Liên trong ngành sữa. Mỗi người đại diện cho một mô hình phát triển năng lực sản xuất khác nhau, vì vậy không nên xem đây là bảng xếp hạng tuyệt đối.

Đóng góp lớn nhất của doanh nhân sản xuất là gì?

Đóng góp lớn nhất là hình thành năng lực sản xuất trong nước, bao gồm nhà máy, công nghệ, đội ngũ kỹ thuật, mạng lưới nhà cung cấp và khả năng phát triển sản phẩm. Những yếu tố này tạo ra giá trị lâu dài hơn hoạt động mua bán hàng hóa đơn thuần.

Nội địa hóa có đồng nghĩa với tự sản xuất toàn bộ linh kiện không?

Không. Nội địa hóa hiệu quả là tăng phần giá trị được tạo ra trong nước và làm chủ những công đoạn có ý nghĩa đối với chất lượng, chi phí hoặc công nghệ. Doanh nghiệp vẫn có thể nhập khẩu những đầu vào mà sản xuất trong nước chưa có lợi thế.

Làm thế nào để đánh giá đóng góp của một doanh nhân sản xuất?

Cần xem xét đồng thời giá trị gia tăng nội địa, năng suất, công nghệ, chất lượng việc làm, năng lực nhà cung cấp, sản phẩm thay thế nhập khẩu, khả năng xuất khẩu và mức độ sử dụng tài nguyên hiệu quả. Doanh thu hoặc sản lượng chỉ là một phần của kết quả.

05/08/2026 09:58:40
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN