Đồng hành cùng phát triển
Quá trình này không diễn ra theo một đường thẳng và cũng không thể xem toàn bộ giai đoạn 1945–1986 là một mô hình kinh tế đồng nhất. Chiến tranh, sự khác biệt về cơ chế kinh tế giữa hai miền trước năm 1975, quá trình thống nhất đất nước, Đổi mới và mở cửa đã lần lượt thay đổi điều kiện tồn tại của kinh doanh tư nhân. Vì vậy, lịch sử doanh nhân Việt Nam nên được nhìn theo các bước chuyển của môi trường kinh tế và thể chế.
Lịch sử phát triển của doanh nhân Việt Nam

Trước năm 1945: Từ thương nhân truyền thống đến những doanh nhân theo mô hình hiện đại

Trước năm 1945, hoạt động kinh doanh của người Việt phát triển từ nền tảng lâu đời gồm chợ, phố buôn bán, làng nghề, hộ sản xuất và các mạng lưới thương mại trong nước. Nông sản, hàng thủ công, vận tải, dịch vụ và trao đổi hàng hóa là những lĩnh vực phổ biến.

Trong thời kỳ thuộc địa, sự hình thành của đô thị, hệ thống giao thông và nền kinh tế hàng hóa tạo thêm không gian cho một bộ phận người Việt mở rộng hoạt động từ buôn bán nhỏ sang sản xuất, vận tải và kinh doanh có tổ chức. Những doanh nhân như Bạch Thái Bưởi thường được nhắc đến như đại diện cho lớp doanh nhân Việt đầu thế kỷ XX có khả năng xây dựng doanh nghiệp với quy mô vượt khỏi phạm vi hộ gia đình.

Tuy nhiên, phần lớn hoạt động kinh doanh của người Việt vẫn chịu giới hạn về vốn, công nghệ, khả năng tiếp cận thị trường và vị thế cạnh tranh trong nền kinh tế thuộc địa. Do đó, đội ngũ doanh nhân mới chỉ ở giai đoạn hình thành, song đã tạo nền tảng về kinh nghiệm thương mại, tích lũy vốn và tinh thần lập nghiệp.

Giai đoạn 1945–1975: Doanh nhân phát triển trong điều kiện chiến tranh và hai cơ chế kinh tế

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, giới công thương được nhìn nhận là một lực lượng có thể tham gia xây dựng nền kinh tế của quốc gia độc lập. Tuy nhiên, các cuộc chiến kéo dài sau đó khiến điều kiện sản xuất và lưu thông hàng hóa bị chia cắt, làm cho sự phát triển của doanh nhân diễn ra rất khác nhau giữa các khu vực.

Ở miền Bắc, quá trình cải tạo xã hội chủ nghĩa và phát triển khu vực quốc doanh, tập thể từng bước thu hẹp phạm vi của kinh tế tư nhân. Hoạt động sản xuất, phân phối và thương mại ngày càng được tổ chức theo cơ chế kế hoạch hóa.

Trong khi đó, tại miền Nam trước năm 1975 vẫn tồn tại khu vực kinh doanh tư nhân và nền kinh tế vận hành theo cơ chế khác. Vì vậy, không thể mô tả toàn bộ đội ngũ doanh nhân Việt Nam trong ba thập niên này chỉ bằng đặc điểm của kinh tế kế hoạch hóa.

Điểm chung của giai đoạn 1945–1975 là chiến tranh và biến động chính trị hạn chế khả năng tích lũy dài hạn, mở rộng thị trường và xây dựng một cộng đồng doanh nghiệp ổn định trên phạm vi cả nước.

Giai đoạn 1975–1986: Kinh tế kế hoạch hóa làm thu hẹp không gian của doanh nhân tư nhân

Sau khi đất nước thống nhất, cơ chế kế hoạch hóa tập trung được triển khai trên phạm vi cả nước. Doanh nghiệp nhà nước và kinh tế tập thể giữ vai trò chủ đạo trong sản xuất, phân phối và lưu thông hàng hóa; phạm vi hoạt động chính thức của kinh tế tư nhân bị thu hẹp đáng kể.

Trong cơ chế bao cấp, nhiều yếu tố vốn gắn với doanh nhân trong nền kinh tế thị trường như quyền chủ động lựa chọn ngành nghề, quyết định giá, huy động vốn hay mở rộng thị trường đều chịu nhiều giới hạn. Do đó, đây không phải giai đoạn thuận lợi cho sự hình thành một đội ngũ doanh nhân tư nhân đông đảo theo nghĩa hiện đại.

Dù vậy, hoạt động kinh tế cá thể, sản xuất hộ gia đình và trao đổi hàng hóa quy mô nhỏ không biến mất hoàn toàn. Những hoạt động này góp phần duy trì kinh nghiệm sản xuất và kinh doanh trong xã hội, tạo một phần nền tảng cho sự phục hồi nhanh của khu vực tư nhân khi chính sách kinh tế thay đổi.

Doanh nhân Việt Nam phát triển qua các giai đoạn kinh tế và hội nhập

Giai đoạn 1986–2000: Đổi mới mở lại không gian cho kinh doanh tư nhân

Đổi mới từ năm 1986 là bước ngoặt quan trọng nhất đối với đội ngũ doanh nhân Việt Nam trong thời kỳ hiện đại. Việc chuyển dần khỏi cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp và thừa nhận nền kinh tế nhiều thành phần tạo điều kiện để cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp tư nhân tham gia mạnh hơn vào sản xuất, thương mại và dịch vụ.

Trong những năm sau Đổi mới, khung pháp lý dành cho doanh nghiệp tư nhân và các loại hình công ty từng bước được hình thành. Người kinh doanh vì thế có cơ sở rõ ràng hơn để chuyển từ hoạt động cá thể sang tổ chức doanh nghiệp, huy động vốn, thuê lao động và mở rộng quy mô.

Sự thay đổi quan trọng của giai đoạn này không chỉ nằm ở số lượng cơ sở kinh doanh. Vai trò của người kinh doanh cũng chuyển dần từ thương nhân hoặc chủ cơ sở sản xuất nhỏ sang doanh nhân điều hành một tổ chức có vốn, lao động, hệ thống quản trị và chiến lược thị trường.

Đây là giai đoạn đặt nền móng trực tiếp cho đội ngũ doanh nhân Việt Nam hiện đại.

Từ đầu những năm 2000: Doanh nghiệp phát triển mạnh cùng quá trình hội nhập quốc tế

Bước sang thế kỷ XXI, môi trường kinh doanh tiếp tục thay đổi theo hướng thuận lợi hơn cho việc thành lập và phát triển doanh nghiệp. Đồng thời, quá trình mở cửa và hội nhập đưa doanh nhân Việt Nam vào một không gian cạnh tranh rộng hơn thị trường trong nước.

Việc Việt Nam tham gia ngày càng sâu vào thương mại quốc tế, trong đó có quá trình gia nhập WTO, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường nước ngoài nhưng cũng khiến doanh nghiệp phải cạnh tranh trực tiếp hơn với hàng hóa, vốn và doanh nghiệp quốc tế.

Yêu cầu đối với doanh nhân vì vậy thay đổi rõ rệt. Kinh nghiệm thị trường trong nước không còn đủ; doanh nghiệp cần nâng năng lực quản trị, kiểm soát chất lượng, xây dựng thương hiệu, tổ chức chuỗi cung ứng và đáp ứng các quy tắc của thị trường xuất khẩu.

Cùng với đó, nhiều doanh nghiệp Việt chuyển từ kinh doanh trong phạm vi địa phương sang hoạt động trên toàn quốc, xuất khẩu hoặc đầu tư ra nước ngoài. Hội nhập vì thế không chỉ mở rộng thị trường mà còn thúc đẩy quá trình chuyên nghiệp hóa đội ngũ doanh nhân.

Từ giữa thập niên 2010 đến nay: Chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo tạo nên lớp doanh nhân mới

Sự phổ biến của internet, điện thoại thông minh, thương mại điện tử, điện toán đám mây và các nền tảng số làm giảm nhiều rào cản về phân phối, tiếp cận khách hàng và tổ chức hoạt động kinh doanh. Một doanh nghiệp mới có thể tiếp cận thị trường rộng mà không nhất thiết phải xây dựng mạng lưới cửa hàng hoặc bộ máy lớn như trước.

Cùng với doanh nghiệp truyền thống, hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ phát triển mạnh hơn. Lớp doanh nhân mới thường bắt đầu từ sản phẩm số, nền tảng, dữ liệu hoặc mô hình kinh doanh có khả năng mở rộng nhanh. Trí tuệ nhân tạo và tự động hóa tiếp tục làm thay đổi cách doanh nghiệp phát triển sản phẩm, vận hành và phục vụ khách hàng.

Hội nhập trong giai đoạn này cũng đi xa hơn hoạt động xuất nhập khẩu. Doanh nghiệp Việt phải tham gia những chuỗi giá trị có yêu cầu ngày càng cao về công nghệ, năng suất, quản trị, nguồn nhân lực và phát triển bền vững. Vì vậy, năng lực cạnh tranh của doanh nhân ngày càng phụ thuộc vào khả năng đổi mới và quản trị tổ chức, thay vì chỉ dựa vào vốn hoặc kinh nghiệm thương mại.

Sự thay đổi của doanh nhân Việt Nam qua các giai đoạn

Nhìn xuyên suốt lịch sử, sự phát triển của doanh nhân Việt Nam thể hiện ở ba chuyển biến lớn.

  • Về hình thức tổ chức: Từ thương nhân, hộ gia đình và cơ sở sản xuất nhỏ đến doanh nghiệp có cấu trúc quản trị ngày càng chuyên nghiệp

  • Về phạm vi thị trường: Từ mạng lưới buôn bán địa phương đến thị trường toàn quốc, xuất khẩu và chuỗi giá trị quốc tế

  • Về năng lực cạnh tranh: Từ kinh nghiệm cá nhân và quan hệ thương mại đến quản trị, công nghệ, đổi mới sáng tạo, thương hiệu và khả năng thích ứng với tiêu chuẩn quốc tế

Các bước chuyển này gắn trực tiếp với thay đổi của môi trường kinh tế. Khi không gian dành cho kinh doanh tư nhân bị thu hẹp, đội ngũ doanh nhân phát triển chậm; khi quyền kinh doanh, thị trường và hội nhập được mở rộng, doanh nghiệp có điều kiện tăng nhanh cả về quy mô lẫn năng lực tổ chức.


Lịch sử doanh nhân Việt Nam có thể khái quát qua các chặng chính: hình thành từ thương nhân truyền thống trước năm 1945; phát triển trong điều kiện chiến tranh và những cơ chế kinh tế khác nhau giai đoạn 1945–1975; thu hẹp trong nền kinh tế kế hoạch hóa sau thống nhất; phục hồi mạnh từ Đổi mới năm 1986; rồi bước vào thời kỳ hội nhập quốc tế, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo.

Điểm quyết định xuyên suốt quá trình này là sự thay đổi của môi trường kinh tế và thể chế. Từ vị thế của người buôn bán hoặc chủ cơ sở sản xuất nhỏ, doanh nhân Việt Nam từng bước trở thành người tổ chức nguồn lực, xây dựng doanh nghiệp và cạnh tranh trên thị trường trong nước cũng như quốc tế.

04/09/2026 15:51:54
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN