Đồng hành cùng phát triển

Những dấu ấn của doanh nhân Việt Nam thời kỳ đổi mới

Doanh nhân Việt Nam thời kỳ đổi mới không chỉ tạo lập doanh nghiệp, việc làm và hàng hóa mà còn góp phần hình thành các quan hệ thị trường, thúc đẩy hội nhập, đổi mới quản trị và thay đổi cách xã hội nhìn nhận hoạt động kinh doanh.
Từ khi công cuộc Đổi mới được khởi xướng năm 1986, doanh nhân Việt Nam từng bước chuyển từ vị trí khá mờ nhạt trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung thành một lực lượng trực tiếp tổ chức sản xuất, huy động nguồn lực và kết nối thị trường. Sự phát triển của đội ngũ này gắn liền với quá trình thừa nhận nền kinh tế nhiều thành phần, mở rộng quyền tự do kinh doanh và xây dựng thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Những dấu ấn của doanh nhân Việt Nam thời kỳ đổi mới

Dấu ấn quan trọng nhất của doanh nhân thời kỳ đổi mới không chỉ nằm ở số lượng doanh nghiệp được thành lập. Sâu xa hơn, họ đã góp phần biến những nguyên tắc của thị trường thành hoạt động kinh tế cụ thể: vốn được đầu tư theo cơ hội, lao động được phân bổ theo nhu cầu, hàng hóa được sản xuất theo tín hiệu giá cả và doanh nghiệp phải cạnh tranh để tồn tại. Chính quá trình này giúp kinh tế thị trường dần hình thành trong đời sống thực tiễn.

Từ người sản xuất phụ thuộc kế hoạch đến chủ thể kinh doanh

Trước Đổi mới, hoạt động kinh tế chủ yếu được điều hành thông qua kế hoạch, chỉ tiêu và cơ chế phân phối tập trung. Không gian dành cho kinh tế tư nhân và hoạt động kinh doanh độc lập còn hạn chế. Vì vậy, người có khả năng tổ chức sản xuất chưa có đầy đủ địa vị pháp lý, quyền tự chủ và động lực để phát triển thành doanh nhân theo nghĩa hiện đại.

Đổi mới đã làm thay đổi nền tảng đó. Nghị quyết 217/HĐBT năm 1987 mở rộng quyền tự chủ cho các xí nghiệp quốc doanh, giảm mạnh số chỉ tiêu pháp lệnh và từng bước thay đổi cơ chế bao cấp. Đây là một phần trong quá trình chuyển quyền quyết định kinh tế từ cơ quan kế hoạch sang các đơn vị sản xuất, kinh doanh.

Cùng với sự phát triển của khu vực tư nhân, một lớp chủ thể kinh doanh mới xuất hiện. Họ tự lựa chọn ngành nghề, tìm nguồn vốn, tuyển dụng lao động, tổ chức sản xuất và chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Lợi nhuận trở thành phần thưởng cho năng lực dự báo và tổ chức tốt; thua lỗ trở thành tín hiệu buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh hoặc rời khỏi thị trường.

Sự thay đổi này có ý nghĩa lớn đối với quá trình hình thành kinh tế thị trường. Thị trường không thể chỉ được tạo ra bằng văn bản pháp luật. Nó cần những chủ thể sẵn sàng đưa ra quyết định trong điều kiện cạnh tranh và chấp nhận rủi ro. Doanh nhân chính là lực lượng trực tiếp thực hiện chức năng đó.

Doanh nhân thời kỳ đổi mới góp phần hình thành kinh tế thị trường

Thúc đẩy quá trình thể chế hóa quyền tự do kinh doanh

Sự trưởng thành của doanh nhân Việt Nam diễn ra song song với quá trình đổi mới thể chế. Hiến pháp năm 1992 phản ánh nhận thức mới về kinh tế thị trường và vai trò của kinh tế tư nhân, qua đó tạo nền tảng chính trị, pháp lý thuận lợi hơn cho đầu tư và kinh doanh.

Một bước ngoặt nổi bật là Luật Doanh nghiệp năm 1999, có hiệu lực từ đầu năm 2000. Luật quy định việc thành lập và hoạt động của công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân, tạo ra khuôn khổ chung rõ ràng hơn cho các chủ thể kinh doanh.

Giá trị của cải cách này nằm ở sự chuyển đổi tư duy quản lý. Thay vì mặc nhiên coi hoạt động kinh doanh là lĩnh vực phải xin phép, thể chế từng bước thừa nhận người dân được kinh doanh những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Cùng thời điểm Luật Doanh nghiệp đi vào thực hiện, nhiều loại giấy phép và điều kiện kinh doanh không còn phù hợp đã được bãi bỏ.

Doanh nhân vừa là đối tượng thụ hưởng, vừa là lực lượng thúc đẩy quá trình hoàn thiện thể chế. Khi số lượng doanh nghiệp tăng lên và hoạt động kinh doanh trở nên đa dạng, những hạn chế về thủ tục, quyền tài sản, vốn, đất đai, thuế và cạnh tranh được bộc lộ rõ hơn. Nhu cầu phát triển của doanh nghiệp vì thế tạo áp lực thực tiễn buộc hệ thống pháp luật phải tiếp tục điều chỉnh.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng sự hình thành đội ngũ doanh nhân chỉ là kết quả của một đạo luật. Luật pháp tạo quyền gia nhập thị trường, nhưng khả năng tồn tại còn phụ thuộc vào chất lượng quản trị, khả năng huy động vốn, mức độ minh bạch và môi trường cạnh tranh. Thể chế mở cửa là điều kiện cần; năng lực doanh nhân mới quyết định doanh nghiệp có phát triển bền vững hay không.

Huy động nguồn lực xã hội vào sản xuất và tạo việc làm

Một dấu ấn rõ rệt của doanh nhân thời kỳ đổi mới là khả năng chuyển nguồn lực đang phân tán trong dân cư thành vốn sản xuất. Tiền tiết kiệm, kinh nghiệm nghề nghiệp, quan hệ thương mại, mặt bằng và lao động gia đình được đưa vào những tổ chức kinh doanh ngày càng chính thức hơn.

Cơ chế này mở rộng năng lực đầu tư của nền kinh tế. Nhà nước không còn phải trực tiếp tổ chức mọi hoạt động sản xuất và cung ứng. Doanh nhân phát hiện nhu cầu chưa được đáp ứng, tập hợp nguồn lực rồi tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp. Khi một mô hình thành công, các doanh nghiệp khác tham gia, làm tăng nguồn cung và hình thành cạnh tranh.

Số lượng doanh nghiệp tăng nhanh sau khi môi trường kinh doanh được cải thiện. Theo Tổng cục Thống kê, tốc độ tăng số doanh nghiệp bình quân đạt 22,2% mỗi năm trong giai đoạn 2000–2005 và 21,2% mỗi năm trong giai đoạn 2005–2010. Những con số này cho thấy quyền kinh doanh đã được chuyển hóa thành một làn sóng gia nhập thị trường trên thực tế.

Doanh nghiệp cũng trở thành một cấu phần quan trọng của tăng trưởng. Sách trắng Doanh nghiệp Việt Nam cho biết khu vực doanh nghiệp trong nhiều năm đóng góp trên 60% vào kết quả tăng trưởng kinh tế của cả nước. Đóng góp đó được tạo ra thông qua sản xuất, đầu tư, nộp ngân sách, tạo việc làm và mở rộng sức mua của người lao động.

Ở cấp độ thị trường lao động, doanh nhân tạo thêm lựa chọn ngoài khu vực nhà nước và sản xuất hộ gia đình. Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới về khu vực tư nhân Việt Nam sau khi Luật Doanh nghiệp được thực hiện ghi nhận xu hướng gia tăng tạo việc làm và sự tham gia của lực lượng quản lý, lao động có trình độ vào doanh nghiệp tư nhân chính thức.

Dù vậy, số lượng doanh nghiệp không đồng nghĩa hoàn toàn với chất lượng phát triển. Nhiều doanh nghiệp còn nhỏ, thiếu vốn dài hạn và phụ thuộc vào thị trường ngắn hạn. Dấu ấn tạo việc làm và huy động vốn là rất rõ, nhưng khả năng nâng năng suất mới là thước đo sâu hơn đối với vai trò lâu dài của doanh nhân.

Mở rộng thị trường hàng hóa và hình thành môi trường cạnh tranh

Doanh nhân thời kỳ đổi mới góp phần thay đổi căn bản quan hệ giữa sản xuất và tiêu dùng. Trong cơ chế thị trường, doanh nghiệp không sản xuất chủ yếu để hoàn thành chỉ tiêu được giao mà phải tìm hiểu khách hàng cần gì, sẵn sàng trả bao nhiêu và có thể lựa chọn sản phẩm thay thế nào.

Cơ chế này khiến nhu cầu của người tiêu dùng trở thành tín hiệu điều chỉnh sản xuất. Hàng hóa khan hiếm hoặc có nhu cầu cao thu hút thêm doanh nghiệp và vốn đầu tư. Sản phẩm không đáp ứng chất lượng, giá cả hoặc tiện ích có nguy cơ mất thị trường. Qua đó, hoạt động của doanh nhân góp phần hình thành hệ thống giá cả, phân phối và cạnh tranh ngày càng rõ nét.

Sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân đặc biệt dễ nhận thấy trong thương mại, dịch vụ, chế biến, xây dựng, vận tải và sản xuất hàng tiêu dùng. Nhiều thị trường trước đây có ít nhà cung cấp dần xuất hiện thêm doanh nghiệp mới. Người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn, còn nhà sản xuất phải quan tâm đến chất lượng, chi phí, mẫu mã và dịch vụ.

Cạnh tranh cũng tạo ra một cơ chế sàng lọc. Doanh nghiệp sử dụng nguồn lực kém hiệu quả sẽ mất khách hàng và thu hẹp hoạt động; doanh nghiệp tổ chức tốt có khả năng mở rộng. Đây là một trong những cơ chế cốt lõi của kinh tế thị trường: nguồn lực không chỉ được phân bổ bằng quyết định hành chính mà còn dịch chuyển theo hiệu quả kinh doanh.

Tuy nhiên, cạnh tranh chỉ tạo giá trị tích cực khi có luật chơi minh bạch. Đặc quyền, tiếp cận nguồn lực không bình đẳng, cạnh tranh không lành mạnh hoặc quan hệ thân hữu có thể làm sai lệch tín hiệu thị trường. Vì thế, dấu ấn của doanh nhân phải được đặt trong mối quan hệ với chất lượng thể chế cạnh tranh, chứ không thể đánh giá đơn thuần qua quy mô doanh thu hay tài sản.

Đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia hội nhập và chuỗi giá trị

Đổi mới gắn với quá trình mở cửa nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, doanh nhân Việt Nam không còn chỉ phục vụ thị trường địa phương mà từng bước tiếp cận khách hàng, công nghệ, vốn và tiêu chuẩn quốc tế.

Hoạt động xuất khẩu tạo động lực để doanh nghiệp thay đổi phương thức sản xuất. Muốn bán hàng ra nước ngoài, doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng, thời hạn giao hàng, quy mô đơn hàng, truy xuất nguồn gốc và quản lý chi phí. Áp lực này thúc đẩy quá trình chuyên môn hóa và chuẩn hóa trong nhiều ngành.

Ngân hàng Thế giới ghi nhận Đổi mới và các cải cách liên quan đã làm thay đổi sâu sắc cơ cấu việc làm của Việt Nam. Số việc làm gắn với khu vực xuất khẩu tăng mạnh; cả doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước đều tham gia tạo việc làm trong các ngành xuất khẩu như dệt may.

Doanh nhân trong nước còn đóng vai trò kết nối nền kinh tế nội địa với dòng vốn đầu tư nước ngoài. Họ cung ứng nguyên liệu, vận tải, bao bì, phân phối, dịch vụ kỹ thuật và nhiều đầu vào khác. Khi đủ năng lực, doanh nghiệp có thể tiến từ cung cấp dịch vụ đơn giản sang sản xuất linh kiện hoặc tham gia những khâu có giá trị cao hơn.

Dẫu vậy, hội nhập không tự động bảo đảm doanh nghiệp Việt Nam sẽ nâng được vị trí trong chuỗi giá trị. Nhiều doanh nghiệp vẫn tập trung ở khâu gia công, có giá trị gia tăng thấp và liên kết hạn chế với khu vực đầu tư nước ngoài. Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục xem khả năng hình thành liên kết và tiếp nhận lan tỏa từ FDI là một thách thức lớn.

Vì vậy, dấu ấn hội nhập của doanh nhân có hai mặt. Một mặt, họ đã giúp hàng hóa và lao động Việt Nam tham gia sâu hơn vào thị trường toàn cầu. Mặt khác, chính cạnh tranh quốc tế đặt ra yêu cầu chuyển từ lợi thế chi phí thấp sang năng lực công nghệ, quản trị và sáng tạo.

Đổi mới quản trị, xây dựng thương hiệu và khơi dậy tinh thần khởi nghiệp

Trong giai đoạn đầu của Đổi mới, nhiều doanh nghiệp được tổ chức dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc mô hình gia đình. Khi quy mô thị trường tăng lên, phương thức quản trị này dần bộc lộ giới hạn. Doanh nhân phải học cách xây dựng bộ máy, kiểm soát tài chính, quản trị nhân sự, tổ chức phân phối và phát triển thương hiệu.

Quá trình chuyên nghiệp hóa đã làm xuất hiện nhiều doanh nghiệp có phạm vi hoạt động liên tỉnh, toàn quốc và quốc tế. Thương hiệu Việt không còn chỉ gắn với một sản phẩm cụ thể mà trở thành tài sản thể hiện uy tín, năng lực cung ứng và cam kết chất lượng.

Ở cấp độ xã hội, thành công của các doanh nghiệp tiên phong tạo ra hiệu ứng khuyến khích. Kinh doanh dần được nhìn nhận như một con đường nghề nghiệp có khả năng tạo giá trị, thay vì chỉ là hoạt động mua bán nhỏ lẻ. Sự gia tăng mạnh số doanh nghiệp mới qua nhiều giai đoạn phản ánh quá trình lan tỏa của tinh thần tự chủ và khởi nghiệp.

Dấu ấn này đặc biệt quan trọng bởi kinh tế thị trường cần một văn hóa chấp nhận sáng kiến và rủi ro có tính toán. Doanh nhân thử nghiệm sản phẩm mới, phương thức bán hàng mới và mô hình tổ chức mới. Không phải mọi thử nghiệm đều thành công, nhưng chính quá trình liên tục thử, sai và điều chỉnh giúp nền kinh tế thích ứng nhanh hơn.

Tuy nhiên, đổi mới sáng tạo không nên bị đồng nhất với việc thành lập thật nhiều doanh nghiệp. Một hệ sinh thái khởi nghiệp chỉ bền vững khi doanh nghiệp có thể tích lũy tri thức, bảo vệ quyền tài sản, tiếp cận vốn và rút lui khỏi thị trường với chi phí hợp lý. Tinh thần kinh doanh cần được nâng đỡ bằng năng lực quản trị và thể chế, thay vì chỉ dựa vào ý chí cá nhân.

Định hình vị thế xã hội mới của doanh nhân

Một trong những thay đổi sâu sắc của thời kỳ đổi mới là sự chuyển biến trong cách nhìn nhận doanh nhân. Từ một nhóm xã hội chưa có vị trí rõ ràng trong cơ chế cũ, doanh nhân dần được thừa nhận là lực lượng tham gia phát triển kinh tế, tạo việc làm và đóng góp nguồn lực cho cộng đồng.

Vị thế đó được hình thành từ kết quả thực tế. Khi doanh nghiệp cung cấp hàng hóa, trả lương, nộp thuế và mở rộng đầu tư, vai trò của người tổ chức kinh doanh trở nên hữu hình. Doanh nhân không chỉ đại diện cho quyền sở hữu vốn mà còn chịu trách nhiệm kết hợp vốn, lao động, công nghệ và thị trường.

Nhiều doanh nghiệp còn tham gia hoạt động an sinh, hỗ trợ cộng đồng, giáo dục, y tế và khắc phục hậu quả thiên tai. Những đóng góp này mở rộng vai trò của doanh nhân từ chủ thể kinh tế sang chủ thể xã hội.

Tuy nhiên, vị thế xã hội cao hơn cũng đi kèm trách nhiệm lớn hơn. Doanh nhân phải tuân thủ pháp luật, bảo vệ quyền lợi người lao động, minh bạch nghĩa vụ thuế, bảo đảm chất lượng sản phẩm và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Khi doanh nghiệp theo đuổi lợi nhuận bằng cách chuyển chi phí sang người lao động, người tiêu dùng hoặc cộng đồng, hoạt động kinh doanh có thể làm suy giảm niềm tin vào thị trường.

Bởi vậy, dấu ấn bền vững của doanh nhân không chỉ được đo bằng tốc độ tăng tài sản. Nó còn nằm ở khả năng tạo ra giá trị hợp pháp, xây dựng tổ chức có trách nhiệm và duy trì niềm tin giữa doanh nghiệp với xã hội.

Doanh nhân Việt Nam thời kỳ đổi mới đã góp phần hình thành kinh tế thị trường bằng những hoạt động rất cụ thể: thành lập doanh nghiệp, huy động vốn, tạo việc làm, mở rộng nguồn cung, tổ chức cạnh tranh, phát triển xuất khẩu và đưa các phương thức quản trị mới vào nền kinh tế.

Dấu ấn sâu sắc nhất của họ là biến quyền tự do kinh doanh từ một định hướng thể chế thành thực tiễn đời sống. Qua các quyết định đầu tư và quá trình cạnh tranh, doanh nhân giúp nguồn lực được phân bổ linh hoạt hơn, thị trường hàng hóa phát triển và nền kinh tế gắn kết chặt chẽ hơn với thế giới.

Tuy nhiên, vai trò đó không phải không có giới hạn. Quy mô nhỏ, năng suất chưa cao, khả năng đổi mới công nghệ còn hạn chế và liên kết yếu trong chuỗi giá trị vẫn là những thách thức đáng kể. Vì thế, chặng đường tiếp theo đòi hỏi doanh nhân Việt Nam không chỉ giỏi nắm bắt cơ hội mà còn phải nâng cao năng lực quản trị, đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội. Đó là điều kiện để đội ngũ doanh nhân tiếp tục trở thành một lực lượng kiến tạo thị trường và đóng góp bền vững cho sự phát triển của đất nước.

04/08/2026 09:26:55
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN