Đồng hành cùng phát triển

Doanh nhân Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới

Doanh nhân Việt Nam thời kỳ Đổi mới góp phần hình thành kinh tế thị trường bằng cách biến quyền tự chủ kinh doanh thành hoạt động thực tế: huy động vốn, tổ chức sản xuất, tạo việc làm, cạnh tranh, mở rộng thị trường và kết nối nền kinh tế với thương mại quốc tế.
Dấu ấn sâu nhất của doanh nhân thời kỳ Đổi mới không chỉ nằm ở số doanh nghiệp được thành lập. Quan trọng hơn, họ trở thành những chủ thể trực tiếp đưa các nguyên tắc thị trường vào đời sống kinh tế: tự quyết định đầu tư, lựa chọn ngành nghề, tìm khách hàng, tuyển dụng lao động và chịu kết quả từ quyết định của mình.
Doanh nhân Việt Nam trong thời kỳ Đổi mới

 

Khi doanh nghiệp phải dựa vào nhu cầu, giá cả, chi phí và khả năng cạnh tranh thay vì chủ yếu hoàn thành chỉ tiêu hành chính, nguồn lực bắt đầu được phân bổ theo những tín hiệu khác với cơ chế kế hoạch hóa tập trung. Doanh nhân vì vậy không chỉ tham gia thị trường đã có sẵn, mà còn góp phần tạo nên cách thị trường vận hành trong thực tế.


Biến quyền tự chủ kinh doanh thành cơ chế vận hành của thị trường

Trước Đổi mới, hoạt động sản xuất chủ yếu chịu sự chi phối của kế hoạch, chỉ tiêu và cơ chế phân phối tập trung. Không gian dành cho hoạt động kinh doanh độc lập còn hạn chế, nên người tổ chức sản xuất chưa có đầy đủ quyền tự chủ và động lực để trở thành doanh nhân theo nghĩa hiện đại.

Quá trình Đổi mới từng bước thay đổi nền tảng này. Nghị quyết 217/HĐBT năm 1987 mở rộng quyền tự chủ cho các xí nghiệp quốc doanh và giảm sự phụ thuộc vào một số chỉ tiêu pháp lệnh. Cùng với sự phát triển của khu vực tư nhân, quyền ra quyết định kinh tế dần được chuyển nhiều hơn về phía các đơn vị sản xuất, kinh doanh.

Trong môi trường mới, doanh nhân phải tự lựa chọn lĩnh vực đầu tư, huy động vốn, tổ chức lao động, tìm đầu ra và chịu trách nhiệm về lãi hoặc lỗ. Lợi nhuận trở thành tín hiệu cho thấy một mô hình có khả năng đáp ứng thị trường; thua lỗ buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh, thu hẹp hoặc rời khỏi lĩnh vực kinh doanh.

Cơ chế này có ý nghĩa nền tảng đối với kinh tế thị trường. Thị trường không thể hình thành đầy đủ chỉ từ việc ban hành pháp luật. Nó cần những chủ thể có quyền quyết định, chấp nhận rủi ro và phản ứng trước thay đổi của cung, cầu, giá cả và cạnh tranh. Doanh nhân chính là một trong những lực lượng trực tiếp thực hiện các quyết định đó.

Góp phần thúc đẩy thể chế hóa quyền tự do kinh doanh

Sự phát triển của đội ngũ doanh nhân diễn ra song song với quá trình thay đổi cách Nhà nước nhìn nhận và quản lý hoạt động kinh doanh. Hiến pháp năm 1992 phản ánh bước chuyển quan trọng trong nhận thức về nền kinh tế nhiều thành phần và tạo cơ sở pháp lý thuận lợi hơn cho khu vực kinh tế ngoài nhà nước.

Luật Doanh nghiệp năm 1999, có hiệu lực từ năm 2000, tiếp tục tạo một khuôn khổ rõ ràng hơn cho việc thành lập và hoạt động của nhiều loại hình doanh nghiệp. Cùng với việc loại bỏ một số giấy phép và điều kiện kinh doanh không còn phù hợp, môi trường gia nhập thị trường được mở rộng đáng kể.

Ý nghĩa của thay đổi này không chỉ nằm ở số lượng doanh nghiệp mới. Cách quản lý kinh tế từng bước chuyển từ tư duy kiểm soát việc được phép kinh doanh sang việc xác lập quyền kinh doanh trong những ngành nghề pháp luật không cấm.

Doanh nhân vừa hưởng lợi từ quá trình cải cách đó, vừa làm xuất hiện nhu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế. Khi hoạt động kinh doanh ngày càng đa dạng, các vướng mắc về thủ tục, quyền tài sản, đất đai, vốn, thuế và điều kiện cạnh tranh cũng bộc lộ rõ hơn. Thực tiễn của doanh nghiệp vì thế trở thành một nguồn áp lực thúc đẩy môi trường pháp lý tiếp tục thích ứng với nền kinh tế thị trường.

Tuy nhiên, quyền gia nhập thị trường mới chỉ là điều kiện ban đầu. Một doanh nghiệp có thể tồn tại và phát triển hay không còn phụ thuộc vào năng lực quản trị, khả năng huy động nguồn lực và chất lượng môi trường cạnh tranh. Thể chế tạo không gian kinh doanh; doanh nhân phải chứng minh hiệu quả trong không gian đó.

Huy động nguồn lực xã hội vào sản xuất và tạo việc làm

Một đóng góp trực tiếp của doanh nhân thời kỳ Đổi mới là đưa các nguồn lực phân tán trong xã hội vào hoạt động sản xuất, kinh doanh có tổ chức. Tiền tiết kiệm, kinh nghiệm nghề nghiệp, quan hệ thương mại, mặt bằng, thiết bị và lao động gia đình có thể được kết hợp thành doanh nghiệp hoặc cơ sở kinh doanh chính thức.

Cơ chế huy động này làm tăng năng lực đầu tư của nền kinh tế mà không đòi hỏi Nhà nước phải trực tiếp tổ chức mọi hoạt động sản xuất và cung ứng. Khi nhận thấy một nhu cầu chưa được đáp ứng, doanh nhân có thể tập hợp vốn và lao động để tạo sản phẩm hoặc dịch vụ. Nếu mô hình có hiệu quả, doanh nghiệp mở rộng hoặc những người kinh doanh khác tham gia, làm tăng nguồn cung và tạo thêm cạnh tranh.

Sự gia tăng doanh nghiệp còn mở rộng thị trường lao động. Người lao động có thêm lựa chọn ngoài khu vực nhà nước và kinh tế hộ, trong khi doanh nghiệp cần tuyển nhân sự cho sản xuất, bán hàng, kế toán, kỹ thuật, quản lý và nhiều hoạt động dịch vụ khác.

Đóng góp này không nên chỉ được đánh giá bằng số doanh nghiệp hoặc số việc làm. Một nền kinh tế thị trường phát triển bền vững còn đòi hỏi vốn và lao động được sử dụng với năng suất ngày càng cao. Vì vậy, khả năng nâng cấp công nghệ, quản trị và chất lượng nhân lực mới quyết định mức độ đóng góp lâu dài của doanh nhân.

Doanh nhân thời kỳ đổi mới góp phần hình thành kinh tế thị trường

Mở rộng thị trường hàng hóa và tạo sức ép cạnh tranh

Trong cơ chế kế hoạch hóa, sản xuất có thể được tổ chức chủ yếu theo chỉ tiêu và kế hoạch được giao. Khi cơ chế thị trường mở rộng, doanh nghiệp phải chuyển trọng tâm sang câu hỏi khác: khách hàng cần gì, chấp nhận mức giá nào và có thể lựa chọn sản phẩm thay thế nào.

Sự thay đổi đó đưa nhu cầu của người tiêu dùng trở thành một tín hiệu trực tiếp đối với quyết định kinh doanh. Hàng hóa có nhu cầu cao có khả năng thu hút thêm vốn và nhà cung cấp. Sản phẩm không đáp ứng được chất lượng, giá cả hoặc tiện ích có nguy cơ mất khách hàng.

Doanh nhân vì thế góp phần làm cho quan hệ cung – cầu trở nên cụ thể trong hoạt động sản xuất. Họ không chỉ đưa hàng hóa ra thị trường mà còn phải điều chỉnh sản phẩm, giá bán, phân phối và dịch vụ theo phản ứng của người mua.

Khi nhiều doanh nghiệp cùng tham gia một thị trường, cạnh tranh tạo ra cơ chế sàng lọc. Doanh nghiệp kiểm soát chi phí kém hoặc không đáp ứng nhu cầu có thể phải thu hẹp; doanh nghiệp tổ chức hiệu quả hơn có điều kiện mở rộng. Nguồn lực theo đó có khả năng dịch chuyển theo hiệu quả kinh doanh thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào quyết định phân bổ hành chính.

Cạnh tranh chỉ phát huy tác dụng khi luật chơi đủ minh bạch. Đặc quyền, tiếp cận nguồn lực không bình đẳng hoặc cạnh tranh không lành mạnh có thể làm sai lệch tín hiệu thị trường. Vì thế, vai trò của doanh nhân luôn gắn với chất lượng của thể chế bảo đảm cạnh tranh.

Đưa doanh nghiệp Việt Nam vào quá trình hội nhập kinh tế

Đổi mới không chỉ thay đổi cơ chế vận hành trong nước mà còn gắn Việt Nam với nền kinh tế thế giới sâu hơn. Trong bối cảnh đó, doanh nhân phải từng bước tiếp cận khách hàng quốc tế, công nghệ mới, vốn đầu tư và những yêu cầu cao hơn về sản xuất.

Xuất khẩu buộc doanh nghiệp quan tâm đến chất lượng, thời hạn giao hàng, quy mô đơn hàng, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chi phí. Những yêu cầu này tạo sức ép để doanh nghiệp chuyên môn hóa quy trình và nâng mức độ chuẩn hóa trong sản xuất.

Doanh nghiệp trong nước còn đóng vai trò kết nối hoạt động kinh tế nội địa với khu vực có vốn đầu tư nước ngoài thông qua vận tải, bao bì, nguyên liệu, phân phối, dịch vụ kỹ thuật và các đầu vào sản xuất khác. Khi năng lực tăng lên, doanh nghiệp có thể chuyển từ cung cấp dịch vụ đơn giản sang đảm nhận những công đoạn phức tạp hơn trong chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, tham gia thương mại và chuỗi giá trị quốc tế không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp tự động đạt giá trị gia tăng cao. Nếu chủ yếu dựa vào lao động chi phí thấp hoặc gia công, lợi ích thu được vẫn có giới hạn. Cạnh tranh quốc tế vì vậy tạo thêm yêu cầu đối với doanh nhân: phải nâng năng lực quản trị, công nghệ, chất lượng và khả năng liên kết nếu muốn cải thiện vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.

Thúc đẩy đổi mới quản trị, xây dựng thương hiệu và tinh thần kinh doanh

Khi thị trường mở rộng, mô hình quản lý chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc quan hệ gia đình dần bộc lộ giới hạn. Doanh nhân muốn phát triển doanh nghiệp phải học cách tổ chức bộ máy, kiểm soát tài chính, quản trị nhân sự, xây dựng mạng lưới phân phối và duy trì chất lượng ổn định.

Quá trình này góp phần phổ biến những phương thức quản trị phù hợp hơn với hoạt động kinh doanh quy mô lớn. Thương hiệu cũng trở thành một tài sản kinh tế quan trọng bởi doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng khả năng sản xuất mà còn bằng uy tín, mức độ nhận biết và niềm tin của khách hàng.

Thành công của những doanh nghiệp đi trước còn tạo hiệu ứng xã hội. Kinh doanh ngày càng được nhìn nhận như một con đường nghề nghiệp có khả năng tạo thu nhập, việc làm và giá trị mới. Tinh thần tự chủ, tìm kiếm cơ hội và chấp nhận rủi ro có tính toán trở thành một phần rõ nét hơn của đời sống kinh tế.

Điều này không có nghĩa số lượng doanh nghiệp càng nhiều thì nền kinh tế càng đổi mới. Tinh thần kinh doanh chỉ tạo giá trị bền vững khi đi cùng năng lực tích lũy tri thức, quản trị vốn, đổi mới công nghệ và khả năng thích ứng với cạnh tranh.

Định hình vị thế và trách nhiệm xã hội của doanh nhân

Sự phát triển của kinh tế thị trường làm thay đổi vị thế của doanh nhân trong xã hội. Từ chỗ chưa có vai trò rõ ràng trong cơ chế kinh tế cũ, họ dần được nhìn nhận thông qua những giá trị cụ thể mà doanh nghiệp tạo ra: hàng hóa, dịch vụ, việc làm, thu nhập, đầu tư và nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.

Vai trò của doanh nhân không chỉ là sở hữu vốn. Họ thực hiện chức năng kết hợp vốn, lao động, công nghệ và thị trường thành một tổ chức có khả năng tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ. Chất lượng của sự kết hợp này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Vị thế cao hơn cũng kéo theo trách nhiệm lớn hơn. Hoạt động kinh doanh bền vững đòi hỏi doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, thực hiện nghĩa vụ thuế, bảo đảm quyền lợi chính đáng của người lao động, cung cấp sản phẩm đúng cam kết và hạn chế những tác động bất lợi đến cộng đồng, môi trường.

Nếu doanh nghiệp tạo lợi nhuận bằng cách chuyển chi phí sang người lao động, người tiêu dùng hoặc xã hội, thành công tài chính không đồng nghĩa với đóng góp tích cực cho kinh tế thị trường. Một thị trường vận hành bền vững cần cả động lực lợi nhuận lẫn những nguyên tắc bảo vệ cạnh tranh, quyền lợi và niềm tin giữa các chủ thể.


Doanh nhân Việt Nam thời kỳ Đổi mới đã góp phần hình thành kinh tế thị trường không chỉ bằng việc thành lập thêm doanh nghiệp, mà bằng chính các quyết định kinh tế hằng ngày: huy động vốn, tổ chức lao động, lựa chọn sản phẩm, cạnh tranh để giành khách hàng, mở rộng đầu tư và tham gia thị trường quốc tế.

Dấu ấn quan trọng nhất của họ là biến quyền tự do và tự chủ kinh doanh thành một cơ chế phân bổ nguồn lực có thật trong nền kinh tế. Vai trò ấy càng bền vững khi doanh nhân không dừng ở khả năng nắm bắt cơ hội, mà tiếp tục nâng năng suất, công nghệ, chất lượng quản trị và trách nhiệm đối với xã hội.

03/09/2026 14:43:50
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN