Đồng hành cùng phát triển

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam phát triển ra sao?

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam đang chuyển từ các hoạt động hỗ trợ phân tán sang mô hình liên kết doanh nghiệp, viện trường, Nhà nước, nhà đầu tư và chuyên gia. Năng lực tạo kết quả đổi mới đã cải thiện, nhưng khả năng thương mại hóa nghiên cứu, hấp thụ công nghệ và huy động vốn dài hạn vẫn là những điểm cần hoàn thiện.
Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam đang phát triển theo hướng mở rộng cả về chủ thể tham gia, hạ tầng hỗ trợ và mức độ kết nối. Nếu giai đoạn đầu chủ yếu tập trung vào phong trào khởi nghiệp và thành lập các đơn vị ươm tạo, giai đoạn hiện nay đặt doanh nghiệp vào vị trí trung tâm, đồng thời thúc đẩy sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, trường đại học, tập đoàn công nghệ, quỹ đầu tư, chuyên gia và các tổ chức hỗ trợ.
Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam phát triển ra sao?

Sự phát triển này được thể hiện qua ba chuyển dịch chính: từ hỗ trợ từng dự án sang hình thành mạng lưới hệ sinh thái; từ khuyến khích khởi nghiệp nói chung sang ưu tiên các ngành công nghệ chiến lược; và từ cung cấp không gian, sự kiện sang giải quyết những nhu cầu thực tế như nhân lực, công nghệ, dữ liệu, tài chính và thị trường.

Kết quả đổi mới của Việt Nam đã có vị trí đáng chú ý so với trình độ phát triển kinh tế. Trong Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2025, Việt Nam đứng thứ 44 trong 139 nền kinh tế, thứ hai trong nhóm 37 nền kinh tế thu nhập trung bình thấp và tiếp tục được WIPO đánh giá là một nền kinh tế có thành tích đổi mới vượt mức phát triển trong 15 năm liên tiếp. Tuy nhiên, đầu ra đổi mới đứng thứ 37 vẫn cao hơn đầu vào đổi mới ở vị trí 50, cho thấy Việt Nam sử dụng nguồn lực tương đối hiệu quả nhưng nền tảng đầu vào chưa thật sự tương xứng.

Từ phong trào khởi nghiệp đến một hệ thống liên kết nhiều chủ thể

Một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo không chỉ bao gồm các startup. Đây là mạng lưới trong đó tri thức, nhân lực, công nghệ, vốn và nhu cầu thị trường được trao đổi giữa nhiều nhóm chủ thể.

Doanh nghiệp xác định bài toán thị trường và tổ chức thương mại hóa. Viện nghiên cứu, trường đại học tạo tri thức, công nghệ và nguồn nhân lực. Nhà đầu tư cung cấp vốn và năng lực quản trị. Cơ quan Nhà nước xây dựng thể chế, hạ tầng và các chương trình hỗ trợ. Các tổ chức trung gian thực hiện nhiệm vụ kết nối, ươm tạo, tăng tốc, tư vấn sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ.

Việt Nam đang từng bước chuyển từ việc phát triển riêng lẻ từng thành phần sang tăng cường quan hệ giữa các thành phần đó. Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia được giao nhiệm vụ nhận diện, kết nối, hỗ trợ và tổng hợp nguồn lực của các tổ chức, cá nhân tham gia hệ sinh thái. Các chương trình do NIC triển khai cũng hướng tới xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mở, trong đó doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp khởi nghiệp giữ vai trò trọng tâm.

Cơ chế phát triển của hệ sinh thái vì vậy không nằm ở số lượng sự kiện hoặc tổ chức hỗ trợ, mà ở khả năng tạo ra những dòng lưu chuyển thực tế:

·         Bài toán từ doanh nghiệp đến viện trường và startup

·         Công nghệ từ phòng nghiên cứu đến hoạt động sản xuất

·         Nhân lực từ cơ sở đào tạo đến ngành công nghệ

·         Vốn từ nhà đầu tư đến doanh nghiệp có năng lực tăng trưởng

·         Dữ liệu và hạ tầng từ khu vực công đến các chủ thể phát triển giải pháp

·         Kinh nghiệm quản trị từ chuyên gia và tập đoàn đến doanh nghiệp trẻ

Khi các dòng lưu chuyển này hoạt động liên tục, hệ sinh thái có thể tạo ra đổi mới ở quy mô nền kinh tế. Khi chúng bị gián đoạn, các bên dù phát triển riêng lẻ vẫn khó tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh.

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam kết nối doanh nghiệp và nguồn lực

Doanh nghiệp ngày càng trở thành trung tâm của hoạt động đổi mới

Sự phát triển đáng chú ý của hệ sinh thái Việt Nam là việc trọng tâm đang chuyển dần từ “hỗ trợ startup” sang “giải quyết bài toán đổi mới của doanh nghiệp và nền kinh tế”.

Doanh nghiệp có vai trò trung tâm vì đây là chủ thể hiểu nhu cầu khách hàng, kiểm soát quy trình sản xuất, sở hữu kênh phân phối và có khả năng đưa công nghệ ra thị trường. Một nghiên cứu có giá trị khoa học chưa tự động trở thành đổi mới. Nó chỉ tạo ra giá trị kinh tế khi được tích hợp vào sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc mô hình kinh doanh có người sử dụng.

Trong mô hình đổi mới mở, doanh nghiệp không nhất thiết tự phát triển toàn bộ công nghệ. Doanh nghiệp có thể đặt bài toán cho startup, hợp tác nghiên cứu với trường đại học, tiếp nhận giải pháp từ đối tác quốc tế hoặc đầu tư vào một nhóm công nghệ bên ngoài. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm và giảm chi phí xây dựng năng lực từ đầu.

Các chương trình thách thức đổi mới sáng tạo đang góp phần tạo ra cơ chế kết nối như vậy. Thay vì chỉ trao giải cho ý tưởng, chương trình xác định một vấn đề cụ thể, thu hút các nhóm giải pháp và kết nối họ với doanh nghiệp, chuyên gia cùng nguồn lực triển khai. Chẳng hạn, Thách thức Đổi mới sáng tạo Việt Nam năm 2025 tập trung thúc đẩy các giải pháp trí tuệ nhân tạo, được tổ chức trong bối cảnh Việt Nam ưu tiên phát triển AI và công nghiệp bán dẫn.

Tuy nhiên, doanh nghiệp chỉ có thể giữ vai trò trung tâm khi có năng lực hấp thụ công nghệ. Năng lực này bao gồm khả năng nhận diện công nghệ phù hợp, đánh giá hiệu quả đầu tư, tổ chức thử nghiệm, thay đổi quy trình và đào tạo nhân sự vận hành. Do đó, tăng nguồn cung công nghệ sẽ chưa đủ nếu doanh nghiệp thiếu ngân sách nghiên cứu và phát triển, thiếu nhân lực kỹ thuật hoặc không sẵn sàng thay đổi mô hình hoạt động.

Hạ tầng và tổ chức trung gian đang giúp tập hợp nguồn lực

Hệ sinh thái Việt Nam đã hình thành nhiều lớp hạ tầng hỗ trợ như trung tâm đổi mới sáng tạo, vườn ươm, không gian làm việc chung, phòng thí nghiệm, quỹ đầu tư, mạng lưới cố vấn và chương trình tăng tốc.

Giá trị lớn nhất của các tổ chức này không phải là cung cấp địa điểm. Vai trò cốt lõi là giảm chi phí tìm kiếm và giao dịch giữa những bên vốn có ngôn ngữ, mục tiêu và cách vận hành khác nhau.

Một nhà khoa học có thể hiểu sâu công nghệ nhưng chưa biết cách định giá thị trường. Một startup có thể phát triển sản phẩm nhanh nhưng chưa đáp ứng tiêu chuẩn của doanh nghiệp lớn. Một tập đoàn có nhu cầu đổi mới nhưng khó tìm đúng nhóm giải pháp. Nhà đầu tư có vốn nhưng thiếu dữ liệu để đánh giá rủi ro công nghệ. Tổ chức trung gian phải giúp các bên chuyển nhu cầu thành một quy trình hợp tác có thể thực hiện.

NIC đang được định vị như một đầu mối kết nối cấp quốc gia giữa doanh nghiệp, viện trường, nhà đầu tư, chuyên gia và các mạng lưới trong nước, quốc tế. Hoạt động của trung tâm bao gồm hỗ trợ hệ sinh thái, phát triển nguồn nhân lực, thúc đẩy các ngành công nghệ trọng điểm và tổ chức chương trình kết nối đổi mới.

Dù vậy, số lượng trung tâm hoặc chương trình không phản ánh đầy đủ hiệu quả hệ sinh thái. Hiệu quả cần được đánh giá bằng các kết quả như:

·         Số dự án thử nghiệm chuyển thành hợp đồng thương mại

·         Số công nghệ được doanh nghiệp tiếp nhận

·         Doanh thu tạo ra từ sản phẩm mới

·         Tỷ lệ doanh nghiệp tiếp tục hợp tác sau chương trình

·         Số bằng sáng chế hoặc kết quả nghiên cứu được thương mại hóa

·         Khả năng huy động vốn sau giai đoạn ươm tạo

·         Mức tăng năng suất hoặc giảm chi phí nhờ đổi mới

Nếu thiếu các chỉ số đầu ra này, hệ sinh thái có thể phát triển về hình thức nhưng chưa tạo được tác động kinh tế bền vững.

Vốn đầu tư thúc đẩy tăng trưởng nhưng chưa ổn định

Dòng vốn đầu tư mạo hiểm từng tạo động lực mạnh cho hệ sinh thái công nghệ Việt Nam. Theo Ngân hàng Thế giới, đầu tư mạo hiểm vào Việt Nam đạt mức kỷ lục khoảng 1,5 tỷ USD qua 165 thương vụ trong năm 2021, sau đó giảm trong năm 2022 do xu hướng thắt chặt vốn trên toàn cầu.

Diễn biến này cho thấy hai đặc điểm.

Thứ nhất, Việt Nam có khả năng thu hút vốn nhờ quy mô thị trường, lực lượng lao động, chi phí cạnh tranh và tốc độ tiếp nhận công nghệ số. Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp công nghệ thử nghiệm sản phẩm và mở rộng người dùng.

Thứ hai, hệ sinh thái vẫn phụ thuộc đáng kể vào chu kỳ vốn bên ngoài. Khi lãi suất quốc tế tăng hoặc nhà đầu tư giảm khẩu vị rủi ro, các startup ở giai đoạn tăng trưởng dễ gặp khó khăn. Những doanh nghiệp chưa có doanh thu ổn định, chưa chứng minh được hiệu quả kinh tế hoặc phụ thuộc vào chiến lược mở rộng bằng trợ giá chịu tác động rõ nhất.

Vì vậy, sự phát triển của hệ sinh thái không thể chỉ đo bằng tổng vốn gọi được. Chất lượng dòng vốn quan trọng không kém quy mô vốn. Một hệ sinh thái bền vững cần nhiều loại nguồn lực tài chính phù hợp với từng giai đoạn:

·         Tài trợ nghiên cứu cho giai đoạn hình thành công nghệ

·         Vốn hạt giống cho hoạt động kiểm chứng giải pháp

·         Vốn mạo hiểm cho doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng nhanh

·         Tín dụng hoặc bảo lãnh cho doanh nghiệp đã có dòng tiền

·         Vốn từ doanh nghiệp lớn cho các dự án đổi mới chiến lược

·         Đầu tư dài hạn cho công nghệ cần thời gian thương mại hóa

Khoảng trống thường xuất hiện ở giai đoạn giữa nghiên cứu và thị trường. Công nghệ đã vượt qua bước ý tưởng nhưng chưa đủ dữ liệu, khách hàng hoặc quy mô để nhận vốn thương mại. Đây là giai đoạn cần cơ chế đồng tài trợ, chương trình thử nghiệm, khách hàng đầu tiên và chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước, doanh nghiệp với nhà đầu tư.

Nhân lực, viện trường và chuyển giao công nghệ là nền tảng dài hạn

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo không thể duy trì chỉ bằng vốn và startup. Nền tảng dài hạn nằm ở năng lực tạo tri thức, đào tạo nhân lực và chuyển kết quả nghiên cứu thành ứng dụng.

Việt Nam có lợi thế về nguồn nhân lực trẻ, khả năng học hỏi công nghệ và lực lượng kỹ sư ngày càng mở rộng. Các chương trình hợp tác giữa cơ quan nhà nước, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức quốc tế và cơ sở đào tạo đang góp phần bổ sung kỹ năng số, AI, bán dẫn và quản trị đổi mới. Một dự án nâng cao chất lượng nhân lực được NIC giới thiệu đã hỗ trợ khoảng 500 giảng viên tại 70 trường đại học, cao đẳng và mang lại lợi ích cho khoảng 3.000 sinh viên.

Tuy nhiên, số lượng người được đào tạo chưa đồng nghĩa với khả năng đổi mới. Hệ sinh thái cần đồng thời giải quyết ba khoảng cách.

Khoảng cách giữa chương trình đào tạo và nhu cầu doanh nghiệp

Công nghệ thay đổi nhanh hơn chu kỳ cập nhật chương trình học. Nếu doanh nghiệp không tham gia xác định chuẩn năng lực, sinh viên có thể có kiến thức lý thuyết nhưng thiếu kỹ năng triển khai dự án, vận hành công cụ và làm việc theo tiêu chuẩn ngành.

Khoảng cách giữa nghiên cứu và sản phẩm

Viện trường thường được đánh giá theo công bố hoặc nhiệm vụ khoa học, trong khi doanh nghiệp quan tâm đến chi phí, độ ổn định, khả năng mở rộng và thời gian hoàn vốn. Chuyển giao công nghệ chỉ hiệu quả khi hai bên thống nhất được tiêu chí kỹ thuật, quyền sở hữu trí tuệ, phương thức thử nghiệm và trách nhiệm đầu tư tiếp theo.

Khoảng cách giữa nhân lực giỏi và tổ chức có khả năng sử dụng họ

Một doanh nghiệp tuyển được kỹ sư giỏi nhưng không có dữ liệu, thiết bị, ngân sách hoặc quyền thử nghiệm thì vẫn khó tạo ra đổi mới. Do đó, chính sách nhân lực phải đi cùng môi trường làm việc, cơ sở nghiên cứu và nhu cầu công nghệ từ khu vực sản xuất.

Hợp tác Nhà nước – viện trường – doanh nghiệp vì vậy là một cơ chế thiết yếu. Mỗi bên đóng góp một loại nguồn lực khác nhau, nhưng hiệu quả chỉ xuất hiện khi trách nhiệm, lợi ích và quyền sở hữu kết quả được xác định rõ.

Thể chế đang mở đường nhưng cần theo kịp tốc độ công nghệ

Vai trò của Nhà nước trong hệ sinh thái không chỉ là cấp kinh phí. Nhà nước còn tạo luật chơi, giảm rủi ro thể chế và mở không gian thử nghiệm cho công nghệ mới.

Đối với những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, công nghệ tài chính, dữ liệu, y tế số, năng lượng hoặc phương tiện thông minh, quy định hiện hành có thể chưa bao quát đầy đủ mô hình kinh doanh mới. Nếu yêu cầu pháp lý không rõ ràng, doanh nghiệp khó đầu tư dài hạn và nhà đầu tư khó đánh giá rủi ro.

Các định hướng của NIC đã đề cập việc nghiên cứu cơ chế chính sách vượt trội và khung pháp lý thử nghiệm nhằm khuyến khích đổi mới sáng tạo. Sandbox có thể giúp cơ quan quản lý quan sát tác động thực tế của công nghệ trong phạm vi giới hạn trước khi ban hành quy định rộng hơn.

Tuy nhiên, sandbox không phải là việc miễn trừ toàn bộ quy định. Một cơ chế thử nghiệm hiệu quả phải xác định:

·         Đối tượng và thời hạn thử nghiệm

·         Phạm vi người dùng hoặc địa bàn áp dụng

·         Tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ dữ liệu

·         Nghĩa vụ báo cáo

·         Cơ chế bồi thường khi phát sinh thiệt hại

·         Tiêu chí kết thúc, mở rộng hoặc dừng thử nghiệm

Bên cạnh sandbox, hệ sinh thái còn cần quy định rõ hơn về sở hữu trí tuệ, góp vốn bằng tài sản trí tuệ, chia sẻ lợi ích từ nghiên cứu công, mua sắm công cho sản phẩm đổi mới và sử dụng dữ liệu. Đây là những cơ chế quyết định liệu một ý tưởng có thể đi qua toàn bộ hành trình từ nghiên cứu đến thị trường hay không.

Hệ sinh thái phát triển nhanh nhưng còn những điểm nghẽn cấu trúc

Vị trí thứ 44 trên bảng xếp hạng GII 2025 cho thấy Việt Nam đã hình thành năng lực tạo ra kết quả đổi mới đáng kể. Việc đầu ra đổi mới xếp cao hơn đầu vào cũng phản ánh khả năng chuyển hóa nguồn lực tương đối tốt. Tuy nhiên, khoảng cách này đồng thời cho thấy nền tảng đầu vào như thể chế, nhân lực, nghiên cứu, hạ tầng và độ trưởng thành của thị trường vẫn cần tiếp tục được nâng cấp.

Một số điểm nghẽn có tính cấu trúc gồm:

·         Liên kết viện trường và doanh nghiệp chưa trở thành hoạt động thường xuyên

·         Nghiên cứu và phát triển trong nhiều doanh nghiệp còn hạn chế

·         Nguồn vốn cho công nghệ ở giai đoạn sớm và giai đoạn mở rộng chưa ổn định

·         Hoạt động chuyển giao công nghệ thiếu tổ chức trung gian đủ năng lực

·         Chất lượng hỗ trợ giữa các địa phương và tổ chức còn chênh lệch

·         Thiếu dữ liệu thống nhất để đo hiệu quả của các chương trình

·         Một số lĩnh vực mới phát triển nhanh hơn khung pháp lý

·         Doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn khi tiếp cận chuyên gia, phòng thí nghiệm và tài chính

Ngân hàng Thế giới đánh giá Việt Nam là một điểm đến khởi nghiệp công nghệ đang phát triển nhanh, nhưng cũng nhấn mạnh nhu cầu cải thiện luồng ý tưởng, kỹ năng và công nghệ tạo nên nguồn dự án đổi mới. Điều này cho thấy vấn đề của hệ sinh thái không chỉ nằm ở số lượng doanh nghiệp mới, mà còn ở chất lượng đầu vào và khả năng giúp doanh nghiệp đổi mới tồn tại, tăng trưởng.

Trong giai đoạn tiếp theo, hiệu quả của hệ sinh thái sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển từ “kết nối quan hệ” sang “kết nối giao dịch”. Một hội nghị chỉ tạo giá trị bước đầu. Kết quả quan trọng hơn là sau hội nghị có bao nhiêu dự án thử nghiệm, hợp đồng chuyển giao, khoản đầu tư, chương trình đào tạo theo nhu cầu và sản phẩm được đưa ra thị trường.

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam đã vượt qua giai đoạn chỉ xây dựng nhận thức và đang bước vào giai đoạn tổ chức nguồn lực theo các bài toán phát triển cụ thể. Mạng lưới doanh nghiệp, viện trường, cơ quan Nhà nước, nhà đầu tư và tổ chức hỗ trợ ngày càng rõ nét; các ngành như AI, bán dẫn và công nghệ số đang trở thành những trọng tâm kết nối mới.

Dù vậy, sự hiện diện của nhiều chủ thể chưa tự động tạo thành một hệ sinh thái hiệu quả. Chất lượng phát triển phải được thể hiện bằng khả năng thương mại hóa nghiên cứu, năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp, độ ổn định của nguồn vốn, chất lượng nhân lực và số lượng hợp tác tạo ra kết quả đo lường được.

Hướng phát triển phù hợp không phải là mở rộng mọi thành phần cùng lúc, mà là làm thông suốt các dòng chảy cốt lõi: bài toán, tri thức, nhân lực, công nghệ, vốn và thị trường. Khi doanh nghiệp có thể tìm đúng công nghệ, viện trường tiếp cận đúng nhu cầu, startup có khách hàng thử nghiệm và nhà đầu tư đánh giá được rủi ro, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam mới thực sự trở thành động lực nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia.


Hỏi đáp về Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam gồm những thành phần nào?

Hệ sinh thái gồm doanh nghiệp, startup, viện nghiên cứu, trường đại học, cơ quan quản lý, nhà đầu tư, chuyên gia, tổ chức ươm tạo, trung tâm đổi mới sáng tạo và các đơn vị cung cấp dịch vụ hỗ trợ. Hiệu quả của hệ sinh thái phụ thuộc vào quan hệ trao đổi nguồn lực giữa các thành phần, không chỉ phụ thuộc vào số lượng tổ chức.

Doanh nghiệp giữ vai trò gì trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo?

Doanh nghiệp xác định nhu cầu thị trường, tổ chức thử nghiệm, đầu tư triển khai và thương mại hóa công nghệ. Doanh nghiệp cũng có thể trở thành khách hàng đầu tiên, đối tác phát triển hoặc nhà đầu tư cho startup và các nhóm nghiên cứu.

Vì sao Việt Nam có đầu ra đổi mới cao hơn đầu vào?

Theo GII 2025, Việt Nam đứng thứ 37 về đầu ra và thứ 50 về đầu vào đổi mới. Điều này cho thấy nền kinh tế tạo ra kết quả tương đối tốt so với nguồn lực đang có, nhưng cũng phản ánh nhu cầu tiếp tục cải thiện thể chế, nghiên cứu, nhân lực, hạ tầng và thị trường.

Điểm nghẽn lớn nhất của hệ sinh thái hiện nay là gì?

Điểm nghẽn không nằm ở một yếu tố duy nhất mà ở sự thiếu liền mạch giữa nghiên cứu, thử nghiệm và thương mại hóa. Công nghệ có thể được tạo ra nhưng thiếu khách hàng đầu tiên; doanh nghiệp có nhu cầu nhưng khó tìm giải pháp; startup có sản phẩm nhưng thiếu vốn dài hạn và điều kiện thử nghiệm.

Làm thế nào để tăng hiệu quả kết nối các nguồn lực đổi mới?

Cần tổ chức kết nối quanh các bài toán cụ thể, xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm, nguồn lực đóng góp, tiêu chí thử nghiệm và kết quả đầu ra. Các chương trình nên được đánh giá bằng hợp đồng, dự án thương mại hóa, doanh thu mới, công nghệ được tiếp nhận và tác động năng suất thay vì chỉ dựa trên số sự kiện hoặc số người tham dự.

23/10/2026 23:26:21
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN