Gia công cao su kỹ thuật bằng các phương pháp nào?
Mục lục
Phương pháp gia công
Gia công cao su kỹ thuật được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau như cắt khoan, ép phun, đúc khuôn, gia công CNC, gia công cơ khí.

Cắt và khoan
Sử dụng kỹ thuật cắt và khoan để tạo ra các chi tiết nhỏ từ tấm cao su. Công cụ giúp định hình và cắt tấm cao su thành một vài hình dạng kích thước mong muốn.
Ép phun (Injection molding)
Phương pháp này sử dụng máy ép thủy lực để ép nén cao su thành hình dạng yêu cầu. Cao su ban đầu sẽ được đưa vào máy ép phun, có thể thêm phụ gia tăng đặc tính, sau đó chúng sẽ được ép nén, làm lạnh để tạo ra sản phẩm cuối cùng.
Đúc cao su theo khuôn
Sản phẩm cao su kỹ thuật được tạo ra bằng cách đổ chất liệu cao su vào khuôn đúc (hình dạng, kích cỡ tiêu chuẩn), sau đó đợi cho đến khi nó đông cứng. Khi đã đủ cứng, sản phẩm sẽ được loại bỏ khỏi khuôn và mang đi hoàn thiện.
Gia công CNC
Phương pháp sử dụng máy CNC thường sản xuất cao su thành chi tiết phức tạp, độ chính xác cao. Máy CNC được lập trình để cắt, định hình cao su theo các thiết kế cụ thể đảm bảo chúng không có bất cứ sai sót nào khi thực hiện.
Gia công cơ khí
Được thực hiện bởi nhiều phương pháp, quy trình như mài, khoan, dập nhằm tạo sản phẩm chất lượng cao, bền bỉ, chịu lực, chống mài mòn phù hợp cho nhiều ứng dụng như bảo vệ tường cho nhà xưởng hoặc các cấu trúc trong ngành tàu cảng.
Phân loại
Cao su kỹ thuật được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí gồm hình dạng, kích thước, tính năng, nguồn gốc hình thành mang đến nhiều lựa chọn cho khách hàng.

Hình dạng
Chúng được sản xuất nhiều hình dạng như cuộn tròn, dạng tấm, dạng thảm.
Kích thước
Kích thước từ nhỏ đến lớn hơn, đa dạng phục vụ nhu cầu hộ gia đình, công nghiệp.
Tính năng
Tính năng đặc thù gồm kháng hóa chất, chống mài mòn, chịu nhiệt, chịu dầu, chịu lực hoặc kết hợp giữa các tính năng này tùy yêu cầu riêng của khách hàng.
Nguồn gốc
Bao gồm cao su tự nhiên chiết suất từ mủ cây cao su thiên nhiên hoặc cao su nhân tạo (tổng hợp), có sự kết hợp giữa mủ cao su thiên nhiên cùng các hợp chất khác.
Ưu điểm
Cao su kỹ thuật nổi bật bởi độ đàn hồi cao, khả năng chống mài mòn, cách điện, chống dầu hóa chất, cách âm, cách nhiệt, dễ sản xuất lắp đặt, tính linh hoạt.

Đàn hồi cao
Khả năng đàn hồi tốt, dễ phục hồi hình dạng ban đầu sau biến dạng/chịu áp lực.
Chống mài mòn
Chống mài mòn, làm tăng tuổi thọ hiệu suất sản phẩm trong môi trường ma sát.
Cách điện
Tính điện cách điện tốt, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu cách điện.
Chống dầu, hóa chất
Nhiều loại có khả năng chống lại dầu, hóa chất, chất ăn mòn.
Cách âm, cách nhiệt tốt
Cách âm và cách nhiệt tốt, giúp giảm tiếng ồn, duy trì nhiệt độ ổn định.
Dễ gia công lắp đặt
Cắt, định hình, lắp đặt dễ dàng làm cho việc sử dụng, bảo trì thuận tiện.
Tính linh hoạt
Tạo thành nhiều hình dạng, kích thước, từ phớt đến các phần phức tạp.
Độ chính xác cao
Dung sai chỉ lên đến ±0,02mm, đảm bảo sự chính xác trong sản xuất lắp đặt.
Thời gian dùng lâu dài
Chống mài mòn, tia UV, điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đảm bảo ổn định, độ bền.
Sản phẩm tiêu biểu
Sản phẩm cao su kỹ thuật đa dạng phù hợp trong nhiều lĩnh vực, ngành công nghiệp, tiêu biểu như phớt cao su, gioăng, cao su chống va, lót sàn, chèn khe hở…

Phớt cao su
Bao gồm phớt thủy lực, piston, trung tâm… được dùng trong các ứng dụng máy móc, thiết bị để giữ chặt bảo vệ bộ phận rò rỉ, mài mòn.
Gioăng cao su
Giúp tạo kín, chống thấm trong hệ thống ô tô, công nghiệp, dầu khí, y tế…
Cao su chống va (giảm chấn)
Cung cấp lớp bảo vệ cho kho xưởng, bến cảng trước sự va đập từ xe cộ/tàu thuyền.
Tấm cao su lót sàn
Dùng trong xưởng sản xuất để bảo vệ sàn khỏi va đập, trơn trượt, dầu..
Cao su chèn khe hở công trình
Sử dụng để đóng kín khoảng hở trong những dự án xây dựng, giao thông. Nó giúp ngăn chặn nước, bụi bẩn và tiếng ồn xâm nhập.
Phụ tùng ô tô
Cao su kỹ thuật được sử dụng trong nhiều phụ tùng ô tô như phớt cửa, phớt kính, phớt động cơ và bộ phận khác để bảo vệ, cải thiện hiệu suất của xe.
Bộ phận cách nhiệt, cách âm
Làm bộ phận cách nhiệt, cách âm trong ứng dụng cửa sổ, cửa ra vào và tấm lót để giảm tiếng ồn, duy trì nhiệt độ ổn định trong các phương tiện, cơ sở.
