So sánh cấu tạo vải Oxford và Canvas
- Thành phần sợi của Oxford và Canvas không phải yếu tố phân biệt tuyệt đối
- Oxford sử dụng cấu trúc dệt Oxford, thường là basket weave 2×1
- Canvas chủ yếu dựa trên cấu trúc dệt trơn 1×1
- Khác biệt cấu trúc giữa Oxford và Canvas
- Kiểu dệt làm bề mặt Oxford và Canvas khác nhau thế nào?
- Không nên dùng Denier để thay cho mật độ dệt
- Cấu trúc dệt không quyết định trực tiếp khả năng chống thấm
Một điểm dễ nhầm là các ký hiệu như 210D, 300D hoặc 600D không biểu thị mật độ sợi của vải. Denier là đơn vị biểu thị khối lượng trên một chiều dài xác định của sợi filament; số D lớn hơn thường cho biết sợi có độ thô tuyến tính lớn hơn, nhưng chưa đủ để kết luận vải dày, nặng hay bền hơn nếu chưa biết mật độ dệt, loại sợi và cấu trúc hoàn thiện.
Thành phần sợi của Oxford và Canvas không phải yếu tố phân biệt tuyệt đối
Oxford có thể được dệt từ cotton, polyester, nylon hoặc sợi pha tùy mục đích sản xuất. Oxford dùng cho áo sơ mi truyền thống thường gắn với cotton, trong khi các loại Oxford dùng cho balo, túi hoặc vật liệu kỹ thuật thường sử dụng filament tổng hợp và có thể được phủ thêm lớp hoàn tất.
Canvas cũng không bắt buộc phải là cotton. Cotton là nguyên liệu phổ biến của Canvas truyền thống, nhưng Canvas hiện nay còn có thể dùng polyester, sợi pha hoặc các loại xơ khác. Vì vậy, nhận định “Oxford là polyester còn Canvas là cotton” chỉ đúng với một số sản phẩm cụ thể, không phải đặc điểm cấu tạo chung của hai loại vải.
Khi hai mẫu Oxford và Canvas cùng sử dụng một loại nguyên liệu, khác biệt vẫn có thể rất rõ vì cách tổ chức sợi trong cấu trúc dệt không giống nhau.
Oxford sử dụng cấu trúc dệt Oxford, thường là basket weave 2×1
Hai sợi dọc hoạt động như một nhóm qua từng sợi ngang
Oxford weave là một biến thể của plain weave và thường được mô tả là basket weave 2×1. Trong cấu trúc Oxford cơ bản, hai đầu sợi dọc đi cùng nhau, lần lượt nằm trên rồi dưới từng sợi ngang.
Điểm này khác với cách mô tả basket weave 2×2 thông thường, trong đó một nhóm hai sợi giao với một nhóm hai sợi ở cả hai hướng. Oxford cơ bản không nhất thiết là cấu trúc “hai sợi ngang và hai sợi dọc đan chéo nhau”.
Sợi dọc và sợi ngang có thể khác độ thô
Ở Oxford cơ bản, sợi dọc thường mảnh hơn và được bố trí với số đầu sợi lớn hơn, còn sợi ngang có thể thô hơn. Cách phối hợp này cùng cấu trúc 2×1 tạo nên bề mặt có những ô hoặc hạt dệt nhỏ đặc trưng.
Không phải mọi Oxford đều có cấu tạo sợi giống nhau. Pinpoint Oxford, chẳng hạn, sử dụng sợi mảnh hơn và có thể có kích thước sợi dọc – ngang gần nhau hơn. Do đó, “Oxford” xác định kiểu cấu trúc dệt tốt hơn là xác định chính xác thành phần hoặc cỡ sợi.
Canvas chủ yếu dựa trên cấu trúc dệt trơn 1×1
Mỗi sợi dọc lần lượt đi trên và dưới từng sợi ngang
Plain weave có chu kỳ đan đơn giản 1 trên – 1 dưới: một sợi dọc đi qua một sợi ngang rồi xuống dưới sợi kế tiếp; sợi dọc liền kề thực hiện theo chiều ngược lại. Canvas thường sử dụng nguyên lý này.
So với Oxford 2×1, Canvas không ghép hai sợi dọc thành một nhóm hoạt động như cấu trúc Oxford. Số điểm giao giữa sợi dọc và sợi ngang vì thế nhiều hơn trong một cấu trúc plain weave tương đương.
Độ chắc của Canvas còn đến từ cỡ sợi và mật độ dệt
Kiểu dệt trơn không tự động khiến mọi loại Canvas dày hơn Oxford. Đặc tính nặng, chắc và đứng của Canvas thường là kết quả kết hợp giữa sợi tương đối thô, kết cấu dệt chặt và khối lượng vải lớn hơn ở nhiều dòng Canvas.
Do đó, chỉ nhìn tên kiểu dệt chưa đủ để suy ra độ dày. Một Oxford kỹ thuật dùng sợi filament thô và hoàn tất phủ có thể nặng hoặc cứng hơn một Canvas nhẹ.

Khác biệt cấu trúc giữa Oxford và Canvas
| Tiêu chí | Oxford | Canvas |
|---|---|---|
| Cấu trúc dệt điển hình | Oxford weave, thường là basket weave 2×1 | Plain weave 1×1 |
| Cách giao sợi cơ bản | Hai sợi dọc hoạt động như một nhóm qua từng sợi ngang | Từng sợi dọc lần lượt trên – dưới từng sợi ngang |
| Thành phần sợi | Có thể là cotton, polyester, nylon hoặc sợi pha | Có thể là cotton, polyester, sợi pha hoặc nguyên liệu khác |
| Cỡ sợi điển hình | Tùy loại; Oxford cơ bản thường có sợi ngang thô hơn sợi dọc | Thường dùng sợi tương đối thô ở các dòng Canvas nặng |
| Bề mặt | Có cấu trúc ô/hạt dệt do nhóm sợi tạo nên | Đường giao 1×1 rõ, bề mặt thường chắc và tương đối đồng đều |
| Độ ổn định cấu trúc | Basket weave có ít điểm giao hơn plain weave tương đương | Plain weave có nhiều điểm giao, tạo cấu trúc ổn định |
| Độ dày và khối lượng | Phụ thuộc cỡ sợi, mật độ dệt và hoàn tất | Phụ thuộc cỡ sợi, mật độ dệt và loại Canvas; không do tên Canvas quyết định |
| Khả năng chống nước | Chủ yếu phụ thuộc nguyên liệu, mật độ và lớp phủ/hoàn tất | Chủ yếu phụ thuộc nguyên liệu, mật độ và lớp phủ/hoàn tất |
Khác biệt cốt lõi nằm ở cách các sợi giao nhau, không phải ở việc một loại chắc chắn dùng sợi tổng hợp còn loại kia chắc chắn dùng sợi tự nhiên.
Kiểu dệt làm bề mặt Oxford và Canvas khác nhau thế nào?
Việc gom các sợi dọc thành nhóm trong Oxford tạo các đoạn sợi nổi dài hơn so với plain weave 1×1. Bề mặt vì thế thường thể hiện rõ hiệu ứng ô nhỏ và có cảm giác khác với mạng giao sợi đều của Canvas.
Ở Canvas, mỗi sợi liên tục giao với các sợi theo chu kỳ 1×1 nên số điểm liên kết cao. Cấu trúc này góp phần giữ các sợi ổn định. Khi kết hợp với sợi thô và mật độ dệt cao, Canvas có thể tạo bề mặt chắc, nặng và ít mềm rũ hơn nhiều loại Oxford.
Tuy nhiên, độ bóng, độ nhám hay độ mềm không thể suy ra chỉ từ tên “Oxford” hoặc “Canvas”. Loại xơ, filament hay spun yarn, cỡ sợi, mật độ, nhuộm, cán và lớp phủ đều có thể thay đổi cảm giác bề mặt đáng kể.
Không nên dùng Denier để thay cho mật độ dệt
Các thông số 210D, 300D, 600D thường gặp trên Oxford tổng hợp mô tả độ thô tuyến tính của sợi theo hệ denier: về nguyên tắc, denier biểu thị số gram của 9.000 mét sợi. Vì vậy, 600D không có nghĩa là “mật độ sợi 600” và cũng không trực tiếp cho biết có bao nhiêu sợi trên một đơn vị diện tích vải.
Hai mẫu cùng 600D vẫn có thể khác nhau về khối lượng, độ dày, độ bền và độ kín nếu số sợi dọc – ngang, cấu trúc dệt, chất liệu filament hoặc lớp phủ khác nhau. Khi cần đánh giá cấu tạo thực tế, denier phải được xem cùng mật độ dệt và thông số hoàn tất thay vì dùng như thước đo duy nhất.
Cấu trúc dệt không quyết định trực tiếp khả năng chống thấm
Oxford thường được nhắc đến với khả năng chống nước vì nhiều sản phẩm Oxford tổng hợp dành cho balo, túi hoặc thiết bị ngoài trời được cán hoặc phủ vật liệu chống nước. Đây không phải tính chất tự động sinh ra chỉ vì sử dụng Oxford weave.
Canvas cũng có thể được xử lý để giảm thấm nước. Ngược lại, Oxford không phủ và Canvas cotton chưa xử lý đều có thể cho nước đi qua tùy độ kín của kết cấu. Vì vậy, khi so sánh hai mẫu vải thực tế, cần tách cấu trúc dệt khỏi lớp phủ và công nghệ hoàn tất.
Oxford và Canvas khác nhau rõ nhất ở cách tổ chức sợi: Oxford điển hình là cấu trúc Oxford 2×1, trong đó hai sợi dọc hoạt động theo nhóm qua từng sợi ngang; Canvas thường dùng plain weave 1×1 với từng sợi dọc và sợi ngang giao nhau luân phiên. Thành phần xơ không phải tiêu chí tuyệt đối để phân biệt hai loại.
Các đặc tính như độ dày, độ cứng, độ bền hay chống nước còn phụ thuộc cỡ sợi, mật độ dệt, nguyên liệu và lớp hoàn tất. Vì thế, muốn đánh giá chính xác một mẫu Oxford hay Canvas cần xem toàn bộ cấu trúc vải thay vì suy luận chỉ từ tên vải hoặc chỉ số denier.
