Cách xây dựng chuỗi cung ứng bền vững
- Chuỗi cung ứng bền vững là gì?
- Vì sao chuỗi cung ứng bền vững ngày càng quan trọng?
- Chuỗi cung ứng bền vững vận hành theo cơ chế nào?
- Cách xây dựng chuỗi cung ứng bền vững từng bước
- Cách cân bằng chi phí và trách nhiệm
- Cách kết hợp bền vững với khả năng phục hồi
- Những sai lầm phổ biến khi triển khai
- Bộ chỉ số đánh giá chuỗi cung ứng bền vững
- Lộ trình triển khai phù hợp cho doanh nghiệp
Điểm cốt lõi của mô hình này không nằm ở việc bổ sung một vài hoạt động “xanh” vào quy trình hiện hữu. Doanh nghiệp phải đưa tiêu chí bền vững vào chính cách lựa chọn nhà cung cấp, thiết kế sản phẩm, mua nguyên liệu, tổ chức sản xuất, vận chuyển, quản trị dữ liệu và ra quyết định đầu tư.
Một chuỗi cung ứng chỉ thực sự bền vững khi có thể duy trì đồng thời ba năng lực:
- Tạo ra hiệu quả kinh tế và kiểm soát tổng chi phí
- Giảm tác động tiêu cực đến môi trường và con người
- Duy trì hoạt động khi xảy ra biến động hoặc gián đoạn
Vì vậy, bền vững không đối lập với lợi nhuận hoặc khả năng phục hồi. Khi được thiết kế đúng, ba yếu tố này hỗ trợ lẫn nhau: sử dụng ít tài nguyên hơn giúp giảm chi phí, khả năng truy xuất giúp giảm rủi ro, còn quan hệ nhà cung cấp ổn định giúp doanh nghiệp ứng phó nhanh hơn trước khủng hoảng.
Chuỗi cung ứng bền vững là gì?
Chuỗi cung ứng bền vững là chuỗi cung ứng được quản trị dựa trên các mục tiêu kinh tế, môi trường, xã hội và quản trị trong toàn bộ mạng lưới cung ứng, thay vì chỉ tối ưu giá mua hoặc hiệu suất của một công đoạn riêng lẻ.
Phạm vi của chuỗi có thể bắt đầu từ nguồn nguyên liệu, đi qua nhà cung cấp nhiều cấp, sản xuất, kho bãi, vận tải, phân phối và sử dụng sản phẩm, sau đó mở rộng đến thu hồi, tái sử dụng, sửa chữa, tái chế hoặc xử lý cuối vòng đời.
Khác biệt giữa chuỗi cung ứng truyền thống và chuỗi cung ứng bền vững
Chuỗi cung ứng truyền thống thường ưu tiên ba biến số chính: chi phí, chất lượng và thời gian giao hàng. Chuỗi cung ứng bền vững vẫn phải kiểm soát ba biến số này nhưng bổ sung các điều kiện về phát thải, tài nguyên, lao động, đạo đức kinh doanh, khả năng truy xuất và sức chống chịu.
Sự khác biệt không chỉ nằm ở số lượng tiêu chí. Khác biệt quan trọng hơn là cách doanh nghiệp xác định hiệu quả.
Một phương án mua hàng có đơn giá thấp chưa chắc tạo ra chi phí thấp nếu nó làm tăng:
- Tỷ lệ lỗi và hàng bị trả lại
- Mức tiêu hao năng lượng hoặc nguyên liệu
- Chi phí tồn kho và vận chuyển khẩn cấp
- Nguy cơ vi phạm quy định
- Rủi ro gián đoạn từ một nguồn cung duy nhất
- Thiệt hại danh tiếng do điều kiện lao động không phù hợp
Do đó, chuỗi cung ứng bền vững đánh giá quyết định theo tổng chi phí và tổng tác động trong suốt vòng đời, không chỉ theo giá giao dịch ban đầu.
Bốn trụ cột của chuỗi cung ứng bền vững
Trụ cột kinh tế bảo đảm chuỗi cung ứng tạo ra giá trị, duy trì dòng tiền, kiểm soát chi phí và hỗ trợ tăng trưởng dài hạn.
Trụ cột môi trường tập trung vào phát thải khí nhà kính, năng lượng, nước, nguyên liệu, chất thải, ô nhiễm, đa dạng sinh học và tác động trong vòng đời sản phẩm.
Trụ cột xã hội bao gồm quyền con người, an toàn lao động, thời giờ làm việc, tiền lương, bình đẳng, điều kiện làm việc và tác động đến cộng đồng.
Trụ cột quản trị tạo ra cơ chế thực thi thông qua chính sách, trách nhiệm giải trình, kiểm soát dữ liệu, đánh giá nhà cung cấp, xử lý vi phạm và công bố thông tin.
Nếu thiếu trụ cột quản trị, các cam kết môi trường và xã hội thường chỉ tồn tại ở cấp tuyên bố. Nếu thiếu năng lực kinh tế, chương trình bền vững khó duy trì đủ lâu để tạo ra thay đổi.
.png)
Vì sao chuỗi cung ứng bền vững ngày càng quan trọng?
Phần lớn tác động của một doanh nghiệp có thể nằm ngoài phạm vi cơ sở do chính doanh nghiệp sở hữu. Nguyên liệu, linh kiện, vận tải, gia công, sử dụng sản phẩm và xử lý cuối vòng đời đều có thể tạo ra phát thải, chất thải hoặc rủi ro xã hội đáng kể.
Vì vậy, cải thiện hoạt động nội bộ nhưng bỏ qua nhà cung cấp không đủ để kiểm soát toàn bộ tác động của sản phẩm.
Giảm rủi ro gián đoạn
Chuỗi cung ứng phụ thuộc vào một quốc gia, một tuyến vận tải, một nguyên liệu hoặc một nhà cung cấp quan trọng có thể vận hành hiệu quả trong điều kiện bình thường nhưng dễ tổn thương khi xuất hiện biến động.
Quản trị bền vững yêu cầu doanh nghiệp nhận diện các điểm phụ thuộc này, đánh giá mức độ nghiêm trọng và chuẩn bị phương án thay thế. Cơ chế đó làm tăng khả năng phục hồi vì doanh nghiệp hiểu rõ hơn chuỗi cung ứng của mình và có nhiều lựa chọn phản ứng hơn.
Khả năng phục hồi không đồng nghĩa với việc duy trì tồn kho lớn ở mọi nơi. Tồn kho chỉ là một công cụ. Doanh nghiệp còn có thể sử dụng:
- Đa dạng hóa nguồn cung
- Tiêu chuẩn hóa linh kiện
- Thiết kế sản phẩm dễ thay thế vật liệu
- Hợp đồng có cơ chế chia sẻ rủi ro
- Năng lực sản xuất dự phòng
- Dữ liệu cảnh báo sớm
- Quan hệ hợp tác dài hạn với nhà cung cấp
Kiểm soát chi phí vòng đời
Nhiều sáng kiến bền vững làm tăng chi phí đầu tư ban đầu nhưng giảm chi phí vận hành về sau. Thiết bị tiết kiệm năng lượng, bao bì nhẹ hơn, thiết kế giảm phế liệu hoặc tuyến vận tải được tối ưu đều có thể tạo ra hiệu quả theo cơ chế này.
Ngược lại, một số lựa chọn được gắn nhãn bền vững có thể không mang lại lợi ích kinh tế nếu áp dụng sai bối cảnh. Chuyển sang vật liệu đắt hơn nhưng không cải thiện khả năng thu hồi, độ bền hoặc mức tiêu hao tài nguyên có thể chỉ làm tăng chi phí.
Doanh nghiệp vì thế cần phân tích tổng chi phí sở hữu, bao gồm:
- Giá mua
- Chi phí vận hành
- Chi phí năng lượng và tài nguyên
- Chi phí bảo trì
- Chi phí chất lượng
- Chi phí logistics
- Chi phí tuân thủ
- Chi phí xử lý cuối vòng đời
- Tổn thất kỳ vọng từ rủi ro gián đoạn
Đáp ứng yêu cầu của khách hàng, nhà đầu tư và thị trường
Khách hàng doanh nghiệp ngày càng yêu cầu thông tin về nguồn gốc nguyên liệu, phát thải, điều kiện lao động và khả năng truy xuất. Nhà đầu tư và tổ chức tài chính cũng xem xét rủi ro môi trường, xã hội và quản trị khi đánh giá doanh nghiệp.
Điều này biến dữ liệu chuỗi cung ứng thành một năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp không chỉ phải tuyên bố rằng sản phẩm có trách nhiệm mà còn phải chứng minh tuyên bố bằng dữ liệu, hồ sơ và quy trình kiểm soát.
Hạn chế rủi ro pháp lý và danh tiếng
Rủi ro không kết thúc ở nhà cung cấp trực tiếp. Vi phạm có thể phát sinh tại nhà cung cấp cấp hai, cấp ba hoặc tại nguồn nguyên liệu, sau đó ảnh hưởng đến doanh nghiệp đầu chuỗi thông qua đình trệ sản xuất, thu hồi sản phẩm, tranh chấp hoặc tổn thất uy tín.
Cơ chế phòng ngừa hiệu quả không phải là yêu cầu mọi nhà cung cấp ký một bộ quy tắc rồi xem như đã hoàn thành. Doanh nghiệp phải xác định khu vực rủi ro, kiểm tra bằng chứng, theo dõi hành động khắc phục và có cơ chế xử lý khi nhà cung cấp không cải thiện.
Chuỗi cung ứng bền vững vận hành theo cơ chế nào?
Chuỗi cung ứng bền vững vận hành như một hệ thống quản trị liên tục gồm năm cơ chế: nhận diện tác động, đặt tiêu chí, thu thập dữ liệu, can thiệp và cải tiến.
Nhận diện tác động và điểm nóng
Doanh nghiệp trước hết phải xác định chuỗi cung ứng thực tế gồm những ai, ở đâu và tham gia vào công đoạn nào. Sau đó, doanh nghiệp đánh giá các điểm nóng có tác động hoặc rủi ro lớn nhất.
Điểm nóng có thể xuất hiện tại:
- Nguyên liệu có cường độ phát thải cao
- Công đoạn sử dụng nhiều năng lượng hoặc nước
- Nhà máy ở khu vực thiếu nước
- Tuyến vận tải dài hoặc phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch
- Khu vực có nguy cơ vi phạm quyền lao động
- Nhà cung cấp độc quyền
- Nguyên liệu khó truy xuất nguồn gốc
- Sản phẩm tạo nhiều chất thải sau sử dụng
Cách tiếp cận theo điểm nóng giúp doanh nghiệp ưu tiên nguồn lực. Nếu phân bổ cùng một mức kiểm soát cho mọi nhà cung cấp, doanh nghiệp có thể tốn nhiều chi phí nhưng vẫn bỏ sót rủi ro nghiêm trọng.
Chuyển mục tiêu thành tiêu chí mua hàng
Mục tiêu bền vững chỉ có tác dụng khi được chuyển thành điều kiện trong quyết định thương mại.
Ví dụ, mục tiêu giảm phát thải có thể được chuyển thành yêu cầu nhà cung cấp cung cấp dữ liệu năng lượng, kế hoạch giảm phát thải hoặc tỷ lệ sử dụng điện tái tạo. Mục tiêu bảo vệ người lao động có thể trở thành tiêu chí về sức khỏe, an toàn, giờ làm việc, cơ chế khiếu nại và hành động khắc phục.
Các tiêu chí cần xuất hiện trong:
- Hồ sơ mời thầu
- Quy trình đánh giá nhà cung cấp
- Hợp đồng
- Thẻ điểm hiệu suất
- Quyết định gia hạn
- Chương trình phát triển nhà cung cấp
Nếu bộ phận bền vững đặt mục tiêu nhưng bộ phận mua hàng vẫn chỉ được thưởng theo mức giảm giá, hệ thống sẽ phát sinh xung đột. Nhà cung cấp nhận được thông điệp rằng giá vẫn là tiêu chí quyết định, còn các yêu cầu khác chỉ mang tính hình thức.
Đo lường bằng dữ liệu có thể kiểm chứng
Doanh nghiệp không thể quản trị một chuỗi cung ứng mà mình không nhìn thấy. Tuy nhiên, thu thập càng nhiều dữ liệu không đồng nghĩa với quản trị càng tốt.
Dữ liệu phải phục vụ một quyết định cụ thể. Chẳng hạn, dữ liệu phát thải cần giúp doanh nghiệp xác định nhà cung cấp hoặc vật liệu ưu tiên giảm phát thải. Dữ liệu giao hàng cần giúp nhận diện nguy cơ gián đoạn. Dữ liệu an toàn cần giúp xác định cơ sở cần kiểm tra hoặc hỗ trợ.
Một hệ thống dữ liệu đáng tin cậy cần xác định rõ:
- Đơn vị đo
- Phạm vi tính toán
- Kỳ báo cáo
- Nguồn dữ liệu
- Người chịu trách nhiệm
- Phương pháp ước tính
- Mức độ kiểm chứng
- Quy trình xử lý dữ liệu thiếu hoặc bất thường
Trong giai đoạn đầu, dữ liệu ước tính có thể được sử dụng để lập bản đồ sơ bộ. Khi ra quyết định đầu tư, công bố mục tiêu hoặc đánh giá hiệu quả, doanh nghiệp cần tăng dần tỷ trọng dữ liệu sơ cấp và khả năng kiểm chứng.
Tạo động lực thay đổi cho nhà cung cấp
Đánh giá nhà cung cấp chỉ cho biết hiện trạng. Chuỗi cung ứng chỉ thay đổi khi kết quả đánh giá dẫn đến hành động.
Doanh nghiệp có thể tạo động lực thông qua:
- Cam kết mua hàng dài hạn
- Chia sẻ dự báo nhu cầu
- Hỗ trợ kỹ thuật
- Đồng đầu tư vào thiết bị
- Đào tạo quản lý
- Ưu tiên đơn hàng cho nhà cung cấp tiến bộ
- Điều khoản khắc phục có thời hạn
- Dừng hợp tác khi vi phạm nghiêm trọng không được xử lý
Cắt hợp đồng ngay khi phát hiện mọi sai lệch không phải lúc nào cũng là giải pháp bền vững. Hành động đó có thể chuyển vấn đề sang một khách hàng khác mà không cải thiện điều kiện thực tế. Trừ trường hợp vi phạm nghiêm trọng hoặc không thể khắc phục, doanh nghiệp nên ưu tiên lộ trình cải tiến có thời hạn và được giám sát.
Cải tiến theo chu kỳ
Chuỗi cung ứng thay đổi liên tục do giá nguyên liệu, công nghệ, quy định, khí hậu và cấu trúc thị trường. Vì vậy, đánh giá một lần không đủ.
Cơ chế quản trị phải vận hành theo chu kỳ:
- Xác định tác động và rủi ro
- Đặt mục tiêu và tiêu chí
- Thu thập dữ liệu
- Thực hiện can thiệp
- Đo lường kết quả
- Điều chỉnh mục tiêu và nguồn lực
Chu kỳ này giúp doanh nghiệp chuyển từ quản lý sự cố sang phòng ngừa có hệ thống.
Cách xây dựng chuỗi cung ứng bền vững từng bước
Không có một mô hình duy nhất phù hợp với mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, quá trình xây dựng thường cần đi qua tám bước liên kết với nhau.
Bước 1: Xác định phạm vi và mục tiêu kinh doanh
Doanh nghiệp cần bắt đầu từ vấn đề kinh doanh cụ thể, thay vì xây dựng một chương trình quá rộng.
Mục tiêu ban đầu có thể là:
- Giảm phát thải của một nhóm nguyên liệu
- Giảm phụ thuộc vào một nguồn cung
- Cải thiện khả năng truy xuất
- Giảm chất thải bao bì
- Kiểm soát rủi ro lao động
- Giảm chi phí năng lượng
- Tăng tỷ lệ vật liệu tái chế
- Rút ngắn thời gian phục hồi sau gián đoạn
Mục tiêu cần gắn với phạm vi rõ ràng về sản phẩm, khu vực, nhà cung cấp và thời gian. Một cam kết như “xây dựng chuỗi cung ứng xanh” không đủ để phân bổ trách nhiệm hoặc đo hiệu quả.
Bước 2: Lập bản đồ chuỗi cung ứng
Doanh nghiệp cần xác định nhà cung cấp trực tiếp, nhà cung cấp gián tiếp, địa điểm sản xuất, nguyên liệu chính, tuyến vận tải và các điểm phụ thuộc quan trọng.
Bản đồ tối thiểu nên thể hiện:
- Nhà cung cấp và cấp cung ứng
- Quốc gia hoặc khu vực hoạt động
- Sản phẩm hoặc nguyên liệu cung cấp
- Giá trị mua hàng
- Mức độ thay thế
- Thời gian cung ứng
- Rủi ro môi trường và xã hội
- Dữ liệu sẵn có
- Mối liên hệ giữa các nút trong chuỗi
Không phải doanh nghiệp nào cũng có thể lập tức truy xuất toàn bộ chuỗi đến nguồn nguyên liệu. Cách thực tế hơn là bắt đầu từ nhóm sản phẩm hoặc nguyên liệu có rủi ro cao, sau đó mở rộng theo mức độ ưu tiên.
Bước 3: Đánh giá tính trọng yếu và phân tầng rủi ro
Tính trọng yếu giúp doanh nghiệp xác định vấn đề nào có ảnh hưởng lớn nhất đến hoạt động, con người hoặc môi trường.
Có thể chấm điểm rủi ro dựa trên:
- Mức độ nghiêm trọng của tác động
- Xác suất xảy ra
- Giá trị mua hàng
- Mức độ phụ thuộc
- Khả năng thay thế
- Vị trí địa lý
- Lịch sử vi phạm
- Mức độ minh bạch dữ liệu
- Khả năng kiểm soát của doanh nghiệp
Một nhà cung cấp chiếm tỷ trọng mua hàng nhỏ vẫn có thể là rủi ro trọng yếu nếu cung cấp linh kiện không thể thay thế. Ngược lại, nhà cung cấp có giá trị giao dịch lớn nhưng dễ thay thế có thể tạo mức độ gián đoạn thấp hơn.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ xếp hạng nhà cung cấp theo chi tiêu.
Bước 4: Thiết lập chính sách và tiêu chuẩn nhà cung cấp
Chính sách cần quy định rõ kỳ vọng về môi trường, lao động, đạo đức, chất lượng, bảo mật dữ liệu và khả năng liên tục kinh doanh.
Bộ tiêu chuẩn không nên chỉ chứa nguyên tắc chung. Mỗi yêu cầu quan trọng cần gắn với bằng chứng có thể kiểm tra, chẳng hạn:
- Hồ sơ sử dụng năng lượng
- Dữ liệu phát thải
- Giấy phép môi trường
- Hồ sơ tai nạn lao động
- Quy trình khiếu nại
- Hồ sơ đào tạo
- Nguồn gốc nguyên liệu
- Kế hoạch ứng phó khẩn cấp
- Kết quả hành động khắc phục
Yêu cầu cần được phân tầng. Nhà cung cấp rủi ro thấp có thể chỉ cần tự đánh giá và cung cấp hồ sơ cơ bản. Nhà cung cấp rủi ro cao cần đánh giá chuyên sâu, kiểm tra tại chỗ hoặc xác minh độc lập.
Bước 5: Tích hợp tiêu chí bền vững vào mua hàng
Đây là bước biến cam kết thành hành vi vận hành.
Doanh nghiệp cần điều chỉnh cách chấm thầu và đánh giá hiệu suất để giá không còn là tiêu chí duy nhất. Thẻ điểm nhà cung cấp có thể kết hợp:
- Chi phí
- Chất lượng
- Giao hàng
- Phát thải
- Hiệu suất tài nguyên
- An toàn lao động
- Khả năng truy xuất
- Mức độ tuân thủ
- Năng lực phục hồi
- Tốc độ khắc phục sai lệch
Trọng số không nhất thiết giống nhau cho mọi nhóm hàng. Với nguyên liệu có rủi ro môi trường cao, tiêu chí phát thải và truy xuất cần có trọng số lớn hơn. Với linh kiện chiến lược, khả năng liên tục cung ứng và thời gian phục hồi có thể quan trọng hơn.
Bước 6: Xây dựng hệ thống chỉ số
Chỉ số phải phản ánh cả kết quả cuối cùng và năng lực quản trị.
Nhóm chỉ số môi trường có thể gồm:
- Phát thải tuyệt đối
- Cường độ phát thải trên đơn vị sản phẩm hoặc doanh thu
- Mức tiêu thụ năng lượng
- Tỷ lệ năng lượng tái tạo
- Lượng nước sử dụng
- Tỷ lệ vật liệu tái chế
- Tỷ lệ chất thải được thu hồi
- Khối lượng bao bì trên đơn vị sản phẩm
Nhóm chỉ số xã hội có thể gồm:
- Tỷ lệ tai nạn lao động
- Số vụ vi phạm nghiêm trọng
- Tỷ lệ nhà cung cấp có cơ chế khiếu nại
- Tỷ lệ hoàn thành hành động khắc phục
- Tỷ lệ lao động được đào tạo an toàn
Nhóm chỉ số vận hành và phục hồi có thể gồm:
- Tỷ lệ giao hàng đúng hạn
- Thời gian cung ứng
- Số nhà cung cấp thay thế
- Tỷ lệ nguyên liệu có thể truy xuất
- Thời gian phát hiện sự cố
- Thời gian phục hồi hoạt động
- Mức độ tập trung nguồn cung
Không nên dùng một chỉ số đơn lẻ để đại diện cho toàn bộ tính bền vững. Ví dụ, giảm phát thải vận tải bằng cách tăng kích thước lô hàng có thể làm tăng tồn kho. Doanh nghiệp cần theo dõi đồng thời tác động môi trường, chi phí và mức dịch vụ.
Bước 7: Hợp tác phát triển nhà cung cấp
Nhiều nhà cung cấp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ, không thiếu thiện chí mà thiếu dữ liệu, công nghệ hoặc năng lực quản trị.
Chương trình phát triển có thể bao gồm:
- Hướng dẫn đo lường
- Mẫu thu thập dữ liệu
- Đào tạo quản lý năng lượng
- Hỗ trợ đánh giá rủi ro
- Chia sẻ thực hành tốt
- Dự án giảm phế liệu
- Hỗ trợ tiếp cận tài chính
- Đồng phát triển vật liệu hoặc thiết kế mới
Hiệu quả của chương trình cần được đánh giá bằng kết quả cải thiện, không phải số lượng buổi đào tạo. Một nhà cung cấp tham gia đầy đủ nhưng không giảm sai lệch hoặc không cải thiện dữ liệu chưa thể được xem là đã tiến bộ.
Bước 8: Kiểm chứng, công bố và cải tiến
Dữ liệu cần được kiểm tra về tính đầy đủ, nhất quán và khả năng truy nguyên. Các tuyên bố quan trọng phải có phạm vi và phương pháp tính rõ ràng.
Doanh nghiệp nên công bố cả kết quả đạt được và giới hạn còn tồn tại. Minh bạch không có nghĩa là tuyên bố mọi hoạt động đều bền vững. Minh bạch là giải thích doanh nghiệp đã đo gì, chưa đo được gì, sử dụng giả định nào và đang cải thiện ra sao.
Sau mỗi chu kỳ, doanh nghiệp cần rà soát:
- Mục tiêu có còn phù hợp không
- Chỉ số có dẫn đến quyết định tốt hơn không
- Dữ liệu nào chưa đáng tin cậy
- Nhà cung cấp nào cần hỗ trợ hoặc thay thế
- Rủi ro mới nào đã xuất hiện
- Khoản đầu tư nào tạo hiệu quả lớn nhất
Cách cân bằng chi phí và trách nhiệm
Quan niệm rằng chuỗi cung ứng bền vững luôn đắt hơn xuất phát từ việc so sánh giá mua thay vì tổng chi phí.
Một quyết định bền vững có thể làm tăng đơn giá nhưng giảm tiêu hao, giảm hàng lỗi, giảm biến động, kéo dài tuổi thọ hoặc giảm nguy cơ gián đoạn. Ngược lại, một sáng kiến mang thông điệp tích cực vẫn có thể không hiệu quả nếu chi phí tăng mạnh nhưng tác động thực tế rất nhỏ.
Sử dụng tổng chi phí sở hữu
Tổng chi phí sở hữu giúp doanh nghiệp đánh giá một phương án trong toàn bộ thời gian sử dụng.
Ví dụ, bao bì nhẹ hơn có thể giảm nguyên liệu và chi phí vận tải nhưng phải bảo đảm sản phẩm không bị hư hỏng nhiều hơn. Nếu tỷ lệ hư hỏng tăng, tác động từ sản phẩm bị loại bỏ có thể lớn hơn lượng bao bì tiết kiệm được.
Vì vậy, quyết định phải xét đồng thời:
- Chi phí đầu tư
- Chi phí vận hành
- Tỷ lệ lỗi
- Tuổi thọ
- Khả năng tái sử dụng
- Chi phí thu hồi
- Tác động logistics
- Rủi ro tuân thủ
- Tổn thất kỳ vọng khi gián đoạn
Ưu tiên theo chi phí giảm biên
Doanh nghiệp không nên giả định rằng mọi đơn vị tác động đều có chi phí giảm như nhau. Một số biện pháp tạo ra hiệu quả nhanh với chi phí thấp, trong khi những biện pháp khác cần công nghệ mới hoặc thay đổi thiết kế.
Có thể chia sáng kiến thành ba nhóm:
- Sáng kiến tiết kiệm chi phí và giảm tác động
- Sáng kiến cần đầu tư nhưng có thời gian hoàn vốn xác định
- Sáng kiến chiến lược chưa hoàn vốn trực tiếp nhưng giảm rủi ro trọng yếu
Cách phân nhóm này giúp tránh hai cực đoan: chỉ làm những việc có lợi nhuận tức thời hoặc đầu tư dàn trải mà không đánh giá hiệu quả.
Không chuyển toàn bộ chi phí cho nhà cung cấp
Khi doanh nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn cao hơn nhưng không điều chỉnh giá, thời hạn hoặc cam kết mua hàng, nhà cung cấp có thể không đủ nguồn lực thực hiện. Áp lực chi phí đôi khi còn khiến họ cắt giảm an toàn, lương hoặc hoạt động kiểm soát.
Cân bằng trách nhiệm đòi hỏi cơ chế chia sẻ giá trị và rủi ro. Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng dài hơn, hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ khoản tiết kiệm hoặc cùng đầu tư vào thiết bị.
Cách kết hợp bền vững với khả năng phục hồi
Bền vững và khả năng phục hồi có nhiều điểm giao nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Bền vững tập trung vào khả năng tạo giá trị lâu dài mà không gây tổn hại không thể chấp nhận cho môi trường và xã hội. Khả năng phục hồi tập trung vào năng lực chuẩn bị, hấp thụ, thích ứng và phục hồi sau biến động.
Một chuỗi cung ứng có phát thải thấp nhưng phụ thuộc vào một nguồn nguyên liệu duy nhất vẫn có thể thiếu khả năng phục hồi. Ngược lại, một chuỗi có nhiều nguồn cung nhưng sử dụng tài nguyên lãng phí và điều kiện lao động kém không thể được xem là bền vững.
Thiết kế mạng lưới có phương án thay thế
Doanh nghiệp cần xác định các nút mà sự cố có thể làm dừng toàn bộ chuỗi. Với mỗi nút trọng yếu, cần làm rõ:
- Có bao nhiêu nguồn thay thế
- Thời gian chuyển đổi nhà cung cấp
- Linh kiện có cần chứng nhận lại không
- Năng lực dự phòng nằm ở đâu
- Tuyến vận tải thay thế là gì
- Mức tồn kho bảo vệ hợp lý
- Dữ liệu cảnh báo nào cần theo dõi
Đa dạng hóa không nhất thiết yêu cầu chia đều đơn hàng. Doanh nghiệp có thể duy trì một nguồn chính và một nguồn dự phòng đủ năng lực, miễn là nguồn dự phòng được kiểm tra định kỳ.
Tăng tính linh hoạt của sản phẩm và quy trình
Thiết kế sản phẩm có thể quyết định mức độ linh hoạt của chuỗi cung ứng. Sản phẩm phụ thuộc vào vật liệu độc quyền hoặc linh kiện chỉ có một nhà sản xuất thường khó thích ứng.
Các biện pháp cải thiện gồm:
- Chuẩn hóa linh kiện
- Giảm số lượng vật liệu không cần thiết
- Thiết kế cho phép thay thế tương đương
- Thiết kế dễ sửa chữa
- Tăng khả năng tái sử dụng
- Giảm phụ thuộc vào nguyên liệu khan hiếm
Tuy nhiên, thay thế vật liệu phải được đánh giá theo chức năng và vòng đời. Vật liệu có dấu chân môi trường thấp hơn ở giai đoạn sản xuất có thể làm giảm độ bền hoặc tăng tỷ lệ hư hỏng trong sử dụng.
Sử dụng dữ liệu cảnh báo sớm
Chỉ số bền vững có thể đồng thời là chỉ số rủi ro. Mức tiêu thụ nước cao tại khu vực khan hiếm nước không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là nguy cơ dừng sản xuất. Tỷ lệ nghỉ việc cao không chỉ là vấn đề xã hội mà còn có thể báo hiệu chất lượng và năng suất suy giảm.
Doanh nghiệp nên liên kết dữ liệu môi trường, xã hội và vận hành để phát hiện rủi ro trước khi chúng trở thành sự cố.
Những sai lầm phổ biến khi triển khai
Chỉ tập trung vào nhà cung cấp cấp một
Nhà cung cấp trực tiếp thường là nơi dễ thu thập dữ liệu nhất nhưng không nhất thiết là nơi có tác động lớn nhất. Rủi ro có thể nằm ở khai thác nguyên liệu, sơ chế hoặc một công đoạn gia công sâu trong chuỗi.
Doanh nghiệp nên mở rộng truy xuất theo rủi ro, thay vì cố lập bản đồ toàn bộ chuỗi với cùng một mức chi tiết.
Dùng chứng nhận thay cho thẩm định
Chứng nhận có thể cung cấp bằng chứng hữu ích nhưng không thay thế hoàn toàn việc đánh giá rủi ro. Phạm vi chứng nhận, thời điểm đánh giá và phương pháp kiểm tra có thể không bao phủ mọi vấn đề doanh nghiệp quan tâm.
Doanh nghiệp cần hiểu chứng nhận chứng minh điều gì, không chứng minh điều gì và có còn hiệu lực đối với cơ sở hoặc sản phẩm liên quan hay không.
Thu thập dữ liệu nhưng không dùng để ra quyết định
Nhiều chương trình yêu cầu nhà cung cấp điền bảng câu hỏi dài nhưng kết quả không ảnh hưởng đến mua hàng, hợp đồng hoặc hỗ trợ cải tiến.
Điều này tạo chi phí hành chính mà không thay đổi hành vi. Mỗi trường dữ liệu nên gắn với một quyết định, một chỉ số hoặc một yêu cầu quản trị rõ ràng.
Đặt mục tiêu tuyệt đối nhưng không xác định đường cơ sở
Không có đường cơ sở, doanh nghiệp không thể phân biệt cải thiện thực tế với biến động do sản lượng, cơ cấu sản phẩm hoặc thay đổi phạm vi báo cáo.
Mục tiêu phải nêu rõ:
- Năm cơ sở
- Phạm vi áp dụng
- Đơn vị đo
- Phương pháp tính
- Dữ liệu loại trừ
- Mốc thời gian
- Người chịu trách nhiệm
Đánh đồng “xanh” với “bền vững”
Một sản phẩm có vật liệu tái chế chưa chắc bền vững nếu điều kiện lao động kém, độ bền thấp hoặc không thể thu hồi sau sử dụng.
Bền vững cần được đánh giá theo hệ thống. Tối ưu một chỉ số riêng lẻ có thể làm phát sinh tác động ở công đoạn khác.
Áp dụng cùng một yêu cầu cho mọi nhà cung cấp
Yêu cầu đồng nhất có vẻ công bằng nhưng thường không hiệu quả. Nhà cung cấp rủi ro cao cần kiểm soát sâu hơn, trong khi nhà cung cấp nhỏ hoặc rủi ro thấp cần quy trình tương xứng.
Cách tiếp cận dựa trên rủi ro giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào nơi có khả năng tạo ra tác động lớn nhất.
Bộ chỉ số đánh giá chuỗi cung ứng bền vững
Một hệ thống chỉ số hiệu quả cần kết hợp ba nhóm: tác động, năng lực quản trị và kết quả kinh doanh.
Chỉ số tác động
Nhóm này cho biết chuỗi cung ứng tạo ra tác động gì.
Các chỉ số phù hợp có thể gồm:
- Phát thải khí nhà kính của hàng hóa và dịch vụ mua vào
- Cường độ phát thải theo đơn vị sản phẩm
- Mức sử dụng nước tại khu vực khan hiếm
- Tỷ lệ nguyên liệu tái chế hoặc có nguồn gốc được xác minh
- Lượng chất thải phát sinh
- Tỷ lệ chất thải được tái sử dụng hoặc tái chế
- Tỷ lệ cơ sở có rủi ro lao động nghiêm trọng
Chỉ số năng lực quản trị
Nhóm này cho biết doanh nghiệp có đủ hệ thống để quản lý tác động hay không.
Có thể theo dõi:
- Tỷ lệ chi tiêu đã được đánh giá rủi ro
- Tỷ lệ nhà cung cấp trọng yếu đã được lập bản đồ
- Tỷ lệ dữ liệu sơ cấp
- Tỷ lệ nhà cung cấp được đánh giá
- Tỷ lệ hành động khắc phục hoàn thành đúng hạn
- Tỷ lệ hợp đồng có điều khoản bền vững
- Tỷ lệ nhân sự mua hàng được đào tạo
- Tỷ lệ nhà cung cấp có kế hoạch liên tục kinh doanh
Chỉ số kinh doanh và phục hồi
Nhóm này kiểm tra liệu chương trình có tạo ra giá trị vận hành hay không.
Các chỉ số có thể gồm:
- Chi phí tiết kiệm từ hiệu suất tài nguyên
- Tỷ lệ giao hàng đúng hạn
- Mức giảm hàng lỗi
- Số ngày gián đoạn
- Thời gian phục hồi
- Mức độ tập trung nhà cung cấp
- Tỷ lệ nguyên liệu có nguồn thay thế
- Giá trị tổn thất được phòng tránh
Mối liên hệ giữa ba nhóm chỉ số rất quan trọng. Nếu tỷ lệ nhà cung cấp được đánh giá tăng nhưng số sai lệch lặp lại không giảm, hệ thống đánh giá chưa tạo ra cải thiện. Nếu phát thải giảm nhưng chi phí và tỷ lệ lỗi tăng mạnh, giải pháp cần được xem xét lại về hiệu quả vòng đời.
Lộ trình triển khai phù hợp cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp không cần xây dựng toàn bộ hệ thống cùng lúc. Một lộ trình theo mức trưởng thành giúp kiểm soát chi phí và tránh quá tải dữ liệu.
Giai đoạn nền tảng
Mục tiêu là nhìn thấy chuỗi cung ứng và xác định rủi ro trọng yếu.
Doanh nghiệp tập trung vào:
- Lập danh sách nhà cung cấp
- Phân loại nhóm hàng
- Xác định điểm phụ thuộc
- Đặt chính sách tối thiểu
- Chọn một số chỉ số cốt lõi
- Xây dựng đường cơ sở
Giai đoạn tích hợp
Mục tiêu là đưa bền vững vào quy trình mua hàng và quản lý nhà cung cấp.
Doanh nghiệp thực hiện:
- Chấm điểm rủi ro
- Tích hợp tiêu chí vào đấu thầu
- Phân tầng đánh giá
- Theo dõi hành động khắc phục
- Đào tạo bộ phận mua hàng
- Phát triển nhà cung cấp ưu tiên
Giai đoạn tối ưu
Mục tiêu là sử dụng dữ liệu để cải tiến thiết kế, mạng lưới và mô hình kinh doanh.
Doanh nghiệp có thể:
- Phân tích vòng đời
- Đồng phát triển sản phẩm
- Tối ưu mạng lưới logistics
- Mở rộng mô hình tuần hoàn
- Tự động hóa cảnh báo rủi ro
- Liên kết mục tiêu với đầu tư và đãi ngộ
- Kiểm chứng dữ liệu trọng yếu
Mức trưởng thành không được đo bằng số lượng chính sách hoặc bảng câu hỏi. Nó được đo bằng khả năng biến dữ liệu thành quyết định và biến quyết định thành kết quả có thể kiểm chứng.
Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững là quá trình thiết kế lại cách doanh nghiệp nhìn nhận chi phí, rủi ro và trách nhiệm trong toàn bộ mạng lưới tạo ra sản phẩm.
Doanh nghiệp không thể đạt mục tiêu chỉ bằng một bộ quy tắc dành cho nhà cung cấp hoặc một chiến dịch giảm phát thải riêng lẻ. Hệ thống phải bắt đầu từ việc lập bản đồ chuỗi cung ứng, nhận diện điểm nóng, thiết lập tiêu chí, tích hợp vào mua hàng, đo lường bằng dữ liệu và hỗ trợ nhà cung cấp cải tiến.
Thành công không nằm ở việc tối đa hóa một chỉ số môi trường. Một chuỗi cung ứng tốt phải duy trì được hiệu quả kinh tế, bảo vệ con người và môi trường, đồng thời đủ linh hoạt để ứng phó với gián đoạn.
Cách tiếp cận phù hợp nhất là bắt đầu từ các rủi ro trọng yếu, triển khai trong phạm vi có thể kiểm soát, đo lường kết quả và mở rộng theo từng chu kỳ. Khi bền vững trở thành tiêu chí của quyết định mua hàng, thiết kế sản phẩm và quản trị rủi ro, nó không còn là một chương trình bên lề mà trở thành năng lực vận hành dài hạn của doanh nghiệp.
Hỏi đáp về chuỗi cung ứng bền vững
Chuỗi cung ứng xanh và chuỗi cung ứng bền vững có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Chuỗi cung ứng xanh chủ yếu tập trung vào tác động môi trường như phát thải, năng lượng, nước, nguyên liệu và chất thải. Chuỗi cung ứng bền vững có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả hiệu quả kinh tế, quyền lao động, đạo đức kinh doanh, quản trị và khả năng phục hồi.
Doanh nghiệp nhỏ có thể xây dựng chuỗi cung ứng bền vững không?
Có. Doanh nghiệp nhỏ không cần triển khai một hệ thống phức tạp ngay từ đầu. Có thể bắt đầu bằng việc xác định các nhà cung cấp quan trọng, lựa chọn một vài rủi ro trọng yếu, thiết lập tiêu chuẩn tối thiểu và theo dõi một nhóm chỉ số có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí hoặc khả năng vận hành.
Chi phí xây dựng chuỗi cung ứng bền vững có cao không?
Chi phí phụ thuộc vào phạm vi và mức trưởng thành của doanh nghiệp. Một số biện pháp như giảm phế liệu, tối ưu vận tải hoặc tiết kiệm năng lượng có thể tạo ra lợi ích tài chính nhanh. Những biện pháp liên quan đến công nghệ, truy xuất sâu hoặc thay đổi vật liệu có thể cần đầu tư lớn hơn và phải được đánh giá theo tổng chi phí sở hữu.
Nên bắt đầu từ nhà cung cấp nào?
Nên ưu tiên nhà cung cấp có tác động hoặc rủi ro cao, không chỉ nhà cung cấp có giá trị mua hàng lớn. Các yếu tố cần xem xét gồm mức độ phụ thuộc, khả năng thay thế, vị trí địa lý, lịch sử vi phạm, tác động môi trường, rủi ro lao động và tầm quan trọng của nguyên liệu đối với hoạt động.
Làm thế nào để biết chương trình bền vững có hiệu quả?
Doanh nghiệp cần so sánh kết quả với đường cơ sở và mục tiêu đã xác định. Hiệu quả nên được đánh giá bằng sự thay đổi thực tế về phát thải, tài nguyên, sai lệch lao động, chi phí, chất lượng, thời gian giao hàng, khả năng truy xuất và thời gian phục hồi, thay vì chỉ dựa trên số lượng nhà cung cấp đã ký cam kết hoặc tham gia đào tạo.
