Cách xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững
- Hiểu đúng bản chất của chiến lược kinh doanh bền vững
- Xác định mục tiêu bền vững gắn với chiến lược kinh doanh
- Đánh giá hiện trạng và xác định các vấn đề trọng yếu
- Lựa chọn trụ cột và thiết kế danh mục sáng kiến
- Tích hợp chiến lược vào mô hình vận hành và quản trị
- Xây dựng hệ thống KPI và đo lường hiệu quả
- Triển khai, giám sát và cải tiến chiến lược
Một chiến lược chỉ thực sự bền vững khi ba yếu tố được liên kết với nhau:
· Doanh nghiệp xác định rõ giá trị dài hạn muốn tạo ra
· Các ưu tiên bền vững được tích hợp vào mô hình kinh doanh và quyết định phân bổ nguồn lực
· Kết quả được đo lường bằng chỉ số cụ thể, có người chịu trách nhiệm và được cải tiến theo thời gian
Vì vậy, quá trình xây dựng chiến lược không nên bắt đầu bằng danh sách hoạt động như giảm nhựa, trồng cây hay quyên góp. Điểm khởi đầu đúng là xác định những vấn đề bền vững nào có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng cạnh tranh, dòng tiền, chi phí, rủi ro, uy tín và quyền tiếp cận thị trường của doanh nghiệp.
Hiểu đúng bản chất của chiến lược kinh doanh bền vững
Chiến lược kinh doanh bền vững là hệ thống lựa chọn dài hạn giúp doanh nghiệp duy trì năng lực tạo giá trị trong điều kiện các nguồn lực, kỳ vọng xã hội, yêu cầu thị trường và rủi ro môi trường liên tục thay đổi.
Khái niệm này bao gồm ba lớp giá trị có quan hệ phụ thuộc lẫn nhau:
· Giá trị kinh tế gồm doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, năng suất và khả năng cạnh tranh
· Giá trị môi trường gồm hiệu quả sử dụng năng lượng, nguyên liệu, nước, phát thải và quản lý chất thải
· Giá trị xã hội gồm điều kiện lao động, an toàn, phát triển nhân lực, quyền lợi khách hàng và tác động đến cộng đồng
Doanh nghiệp không cần tối đa hóa đồng thời mọi chỉ tiêu. Nhiệm vụ của chiến lược là xác định các vấn đề trọng yếu nhất, đánh giá sự đánh đổi và lựa chọn phương án tạo ra giá trị dài hạn tốt hơn so với cách vận hành hiện tại.
Khác biệt giữa chiến lược bền vững và hoạt động bền vững
Một hoạt động riêng lẻ có thể mang lại lợi ích nhưng chưa tạo thành chiến lược. Chẳng hạn, thay bóng đèn tiết kiệm điện là một biện pháp vận hành. Nó chỉ trở thành một phần của chiến lược khi được đặt trong mục tiêu giảm cường độ năng lượng, có ngân sách, lộ trình, người phụ trách và chỉ số đo lường.
Có thể phân biệt hai cấp độ như sau:
· Hoạt động bền vững trả lời doanh nghiệp đang làm gì
· Chiến lược bền vững trả lời doanh nghiệp lựa chọn ưu tiên nào, vì sao ưu tiên đó quan trọng, nguồn lực được phân bổ thế nào và kết quả sẽ được đo bằng gì
Hiểu nhầm phổ biến là xem bền vững như một khoản chi phí bổ sung. Trên thực tế, một sáng kiến bền vững có thể tạo giá trị thông qua giảm chi phí đầu vào, hạn chế gián đoạn chuỗi cung ứng, cải thiện chất lượng, giữ chân nhân sự, tăng niềm tin của khách hàng hoặc mở rộng khả năng tiếp cận thị trường.
Tuy nhiên, không phải sáng kiến nào mang nhãn “xanh” cũng tạo hiệu quả kinh doanh. Nếu thiếu phân tích tác động, chi phí vòng đời và nhu cầu thực tế, doanh nghiệp có thể đầu tư vào hoạt động dễ truyền thông nhưng ít ảnh hưởng đến kết quả dài hạn.

Xác định mục tiêu bền vững gắn với chiến lược kinh doanh
Mục tiêu bền vững phải xuất phát từ định hướng kinh doanh, không nên được xây dựng như một danh sách cam kết độc lập. Doanh nghiệp cần làm rõ mình đang muốn tăng trưởng ở đâu, dựa trên năng lực nào và phải kiểm soát những rủi ro nào để duy trì tăng trưởng.
Quá trình xác định mục tiêu có thể bắt đầu bằng bốn câu hỏi:
1. Doanh nghiệp muốn tạo ra giá trị kinh tế nào trong ba đến năm năm tới
2. Những nguồn lực hoặc quan hệ nào quyết định khả năng tạo ra giá trị đó
3. Những tác động môi trường và xã hội nào có thể làm suy giảm các nguồn lực hoặc quan hệ này
4. Doanh nghiệp có thể tạo lợi thế cạnh tranh bằng cách giải quyết vấn đề nào tốt hơn đối thủ
Ví dụ, doanh nghiệp sản xuất phụ thuộc lớn vào năng lượng và nguyên liệu nên có thể ưu tiên hiệu suất tài nguyên, giảm phế phẩm và ổn định nguồn cung. Doanh nghiệp dịch vụ có tỷ trọng chi phí nhân sự cao có thể ưu tiên năng lực lao động, sức khỏe, giữ chân nhân tài và chất lượng quản trị. Doanh nghiệp bán lẻ có chuỗi cung ứng dài cần chú trọng truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn nhà cung cấp và rủi ro danh tiếng.
Chuyển định hướng thành mục tiêu có thể quản trị
Một mục tiêu có thể quản trị cần bao gồm:
· Chỉ tiêu cần thay đổi
· Giá trị cơ sở tại thời điểm bắt đầu
· Mức kết quả kỳ vọng
· Thời hạn hoàn thành
· Phạm vi áp dụng
· Đơn vị hoặc cá nhân chịu trách nhiệm
Thay vì đặt mục tiêu chung như “giảm tác động môi trường”, doanh nghiệp nên cụ thể hóa thành “giảm 15% điện năng tiêu thụ trên mỗi đơn vị sản phẩm trong ba năm so với năm cơ sở”.
Cách diễn đạt này giúp phân biệt giữa mức giảm tuyệt đối và mức giảm theo cường độ. Doanh nghiệp có thể giảm điện trên mỗi sản phẩm nhưng tổng điện tiêu thụ vẫn tăng nếu sản lượng tăng mạnh. Vì vậy, hai chỉ số cần được theo dõi song song khi quy mô hoạt động biến động đáng kể.
Mục tiêu cũng phải phản ánh khả năng kiểm soát. Doanh nghiệp có thể chịu ảnh hưởng lớn từ phát thải hoặc điều kiện lao động trong chuỗi cung ứng nhưng không kiểm soát trực tiếp toàn bộ nhà cung cấp. Trong trường hợp đó, mục tiêu nên tập trung vào tỷ lệ chi tiêu được đánh giá, tỷ lệ nhà cung cấp đáp ứng tiêu chuẩn hoặc tỷ lệ nguyên liệu có khả năng truy xuất.
Đánh giá hiện trạng và xác định các vấn đề trọng yếu
Doanh nghiệp không thể xây dựng chiến lược đáng tin cậy nếu chưa có đường cơ sở. Đánh giá hiện trạng giúp xác định doanh nghiệp đang ở đâu, tác động lớn nhất phát sinh tại công đoạn nào và khoảng cách giữa thực tế với mục tiêu là bao nhiêu.
Phạm vi đánh giá nên bao gồm:
· Mô hình tạo doanh thu và cấu trúc chi phí
· Mức sử dụng năng lượng, nước, nguyên liệu và bao bì
· Phát thải, nước thải, chất thải và tỷ lệ thu hồi
· Điều kiện lao động, an toàn, đào tạo và tỷ lệ nghỉ việc
· Chất lượng sản phẩm, khiếu nại và quyền lợi khách hàng
· Tiêu chuẩn lựa chọn và giám sát nhà cung cấp
· Rủi ro pháp lý, thị trường, khí hậu và danh tiếng
· Năng lực quản trị dữ liệu và trách nhiệm nội bộ
Đường cơ sở phải sử dụng dữ liệu nhất quán về phạm vi, đơn vị đo và thời gian. Nếu năm cơ sở chỉ bao gồm một nhà máy nhưng dữ liệu năm sau bao gồm ba nhà máy, kết quả so sánh sẽ sai lệch nếu không được điều chỉnh.
Phân tích tính trọng yếu
Tính trọng yếu giúp doanh nghiệp lựa chọn vấn đề cần ưu tiên trong điều kiện nguồn lực có hạn. Một vấn đề thường có mức trọng yếu cao khi đồng thời:
· Có ảnh hưởng lớn đến doanh thu, chi phí, tài sản, nguồn vốn hoặc khả năng hoạt động
· Tạo ra tác động đáng kể đối với con người hoặc môi trường
· Được khách hàng, người lao động, nhà đầu tư, đối tác hoặc cơ quan quản lý quan tâm
· Doanh nghiệp có khả năng tác động hoặc tạo ra thay đổi thực chất
Doanh nghiệp có thể chấm điểm mỗi vấn đề theo thang từ 1 đến 5 cho các tiêu chí như mức độ tác động, xác suất xảy ra, quy mô tài chính, mức quan tâm của bên liên quan và khả năng kiểm soát.
Một công thức đơn giản có thể được sử dụng:
Điểm ưu tiên = Mức độ tác động × Xác suất xảy ra × Khả năng ảnh hưởng của doanh nghiệp
Mô hình này không thay thế đánh giá chuyên môn. Điểm số chỉ giúp chuẩn hóa thảo luận và làm rõ giả định. Một rủi ro có xác suất thấp nhưng hậu quả đặc biệt nghiêm trọng vẫn có thể cần được ưu tiên dù điểm trung bình không cao.
Xác định nguyên nhân thay vì chỉ đo hiện tượng
Dữ liệu hiện trạng cần được phân tích đến cấp độ nguyên nhân. Tỷ lệ chất thải cao có thể xuất phát từ thiết kế sản phẩm, chất lượng nguyên liệu, sai số máy móc, quy trình vận hành hoặc dự báo nhu cầu không chính xác. Mỗi nguyên nhân đòi hỏi một giải pháp khác nhau.
Nếu chỉ đặt mục tiêu giảm chất thải mà không xác định cơ chế phát sinh, doanh nghiệp dễ triển khai các hoạt động xử lý phần ngọn. Thu gom và tái chế có thể cần thiết, nhưng ngăn chất thải phát sinh từ thiết kế hoặc quy trình thường tạo giá trị kinh tế cao hơn.
Lựa chọn trụ cột và thiết kế danh mục sáng kiến
Sau khi xác định vấn đề trọng yếu, doanh nghiệp cần chuyển chúng thành một số trụ cột chiến lược có tính tập trung. Thông thường, ba đến năm trụ cột là phạm vi đủ để tạo trọng tâm mà không bỏ sót các vấn đề chính.
Các trụ cột có thể được hình thành quanh:
· Hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải
· Sản phẩm hoặc dịch vụ bền vững
· Chuỗi cung ứng có trách nhiệm
· Phát triển nguồn nhân lực và an toàn
· Quản trị minh bạch và quản lý rủi ro
Mỗi trụ cột phải có quan hệ rõ với mục tiêu kinh doanh. Chẳng hạn, trụ cột hiệu quả tài nguyên có thể hỗ trợ mục tiêu giảm giá thành và ổn định biên lợi nhuận. Trụ cột chuỗi cung ứng có trách nhiệm có thể giảm nguy cơ gián đoạn và giúp doanh nghiệp đáp ứng điều kiện của khách hàng quốc tế.
Đánh giá sáng kiến theo giá trị và tính khả thi
Không nên lựa chọn sáng kiến chỉ vì dễ truyền thông. Mỗi sáng kiến cần được đánh giá ít nhất theo năm tiêu chí:
· Mức đóng góp vào mục tiêu chiến lược
· Giá trị tài chính dự kiến
· Mức giảm rủi ro hoặc tác động
· Nguồn lực và năng lực cần thiết
· Thời gian tạo kết quả
Có thể chia danh mục thành ba nhóm:
· Sáng kiến ngắn hạn có chi phí thấp và hoàn vốn nhanh
· Sáng kiến trung hạn cần thay đổi quy trình hoặc năng lực
· Sáng kiến dài hạn làm thay đổi sản phẩm, công nghệ hoặc mô hình kinh doanh
Cách phân nhóm này giúp cân bằng giữa kết quả sớm và chuyển đổi dài hạn. Nếu chỉ chọn dự án hoàn vốn nhanh, doanh nghiệp có thể cải thiện hiệu quả nhưng không xử lý được rủi ro cấu trúc. Nếu chỉ tập trung vào dự án dài hạn, tổ chức dễ mất động lực vì chưa tạo ra kết quả ban đầu.
Tính toán hiệu quả kinh tế theo vòng đời
Chi phí đầu tư ban đầu không phản ánh đầy đủ giá trị của một sáng kiến. Doanh nghiệp cần xem xét tổng chi phí sở hữu, bao gồm:
· Chi phí đầu tư
· Chi phí vận hành
· Chi phí bảo trì
· Chi phí năng lượng và nguyên liệu
· Chi phí xử lý chất thải
· Chi phí ngừng hoạt động
· Giá trị thu hồi cuối vòng đời
· Chi phí rủi ro có thể tránh được
Các chỉ số tài chính phổ biến gồm:
Thời gian hoàn vốn = Vốn đầu tư ban đầu ÷ Dòng tiền tiết kiệm hằng năm
Giá trị hiện tại ròng = Tổng giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai − Vốn đầu tư ban đầu
Thời gian hoàn vốn dễ sử dụng nhưng bỏ qua dòng tiền sau thời điểm hoàn vốn và giá trị thời gian của tiền. Với dự án dài hạn, doanh nghiệp nên kết hợp thời gian hoàn vốn với giá trị hiện tại ròng và phân tích độ nhạy.
Tích hợp chiến lược vào mô hình vận hành và quản trị
Một chiến lược tốt vẫn có thể thất bại nếu trách nhiệm thực thi không rõ ràng. Bền vững phải được tích hợp vào cách doanh nghiệp lập kế hoạch, phê duyệt đầu tư, mua hàng, thiết kế sản phẩm, đánh giá hiệu suất và quản lý rủi ro.
Phân định trách nhiệm quản trị
Cơ cấu trách nhiệm nên bao gồm ba cấp:
· Cấp lãnh đạo phê duyệt định hướng, khẩu vị rủi ro và phân bổ nguồn lực
· Chủ sở hữu từng trụ cột chịu trách nhiệm về kết quả
· Các bộ phận vận hành triển khai sáng kiến và cung cấp dữ liệu
Mỗi mục tiêu cần có một người chịu trách nhiệm cuối cùng. Việc giao trách nhiệm chung cho nhiều phòng ban mà không xác định chủ sở hữu thường dẫn đến trì hoãn hoặc đùn đẩy.
Mô hình phân vai có thể làm rõ:
· Ai chịu trách nhiệm thực hiện
· Ai chịu trách nhiệm cuối cùng
· Ai cần được tham vấn
· Ai cần được thông báo
Bộ phận phát triển bền vững có thể điều phối phương pháp và dữ liệu, nhưng không nên là đơn vị duy nhất chịu trách nhiệm. Kết quả về năng lượng thuộc phạm vi vận hành, kết quả về nhà cung cấp thuộc mua hàng và kết quả về nhân sự thuộc quản trị nguồn nhân lực.
Đưa tiêu chí bền vững vào quy trình ra quyết định
Chiến lược được tích hợp khi các quyết định quan trọng phải xem xét cả kết quả tài chính và tác động dài hạn.
Ví dụ:
· Dự án đầu tư phải đánh giá chi phí năng lượng và phát thải trong vòng đời
· Quy trình mua hàng phải xem xét giá, chất lượng, khả năng truy xuất và mức độ tuân thủ của nhà cung cấp
· Thiết kế sản phẩm phải đánh giá nguyên liệu, độ bền, khả năng sửa chữa và xử lý cuối vòng đời
· Kế hoạch nhân sự phải theo dõi năng lực, an toàn và rủi ro thiếu hụt lao động
· Kế hoạch kinh doanh phải tính đến rủi ro gián đoạn do khí hậu, tài nguyên hoặc thay đổi thị trường
Nếu tiêu chí bền vững chỉ xuất hiện trong báo cáo cuối năm, chúng chưa thực sự ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
Liên kết ngân sách và cơ chế khuyến khích
Mọi ưu tiên chiến lược đều cần nguồn lực. Doanh nghiệp phải xác định ngân sách, nhân sự, công nghệ, dữ liệu và năng lực cần thiết cho từng sáng kiến.
Cơ chế đánh giá hiệu suất cũng cần được điều chỉnh. Chỉ tiêu bền vững nên được đưa vào mục tiêu của những vị trí có khả năng kiểm soát kết quả. Tuy nhiên, tỷ trọng phải hợp lý và dữ liệu phải đủ tin cậy. Gắn thưởng với chỉ số chưa được chuẩn hóa có thể tạo động cơ báo cáo sai hoặc tối ưu cục bộ.
Xây dựng hệ thống KPI và đo lường hiệu quả
Đo lường giúp doanh nghiệp biết chiến lược có tạo ra thay đổi hay chỉ tạo thêm hoạt động. Một hệ thống KPI hiệu quả cần phân biệt ba tầng:
· Chỉ số đầu vào đo nguồn lực được sử dụng
· Chỉ số đầu ra đo hoạt động đã hoàn thành
· Chỉ số kết quả đo thay đổi thực tế
Ví dụ, ngân sách đào tạo là chỉ số đầu vào, số giờ đào tạo là đầu ra, còn tỷ lệ lỗi giảm hoặc năng suất tăng mới phản ánh kết quả.
Thiết kế KPI theo chuỗi nguyên nhân và kết quả
Mỗi mục tiêu nên có cả chỉ số dẫn dắt và chỉ số kết quả.
· Chỉ số dẫn dắt phản ánh hành động có khả năng tạo ra kết quả
· Chỉ số kết quả phản ánh tác động đã xảy ra
Ví dụ, tỷ lệ thiết bị được bảo trì đúng hạn là chỉ số dẫn dắt, còn mức tiêu thụ điện trên đơn vị sản phẩm là chỉ số kết quả. Theo dõi cả hai giúp doanh nghiệp phát hiện sớm nguyên nhân khi mục tiêu không đạt.
Một số nhóm KPI có thể sử dụng gồm:
· Doanh thu từ sản phẩm hoặc dịch vụ bền vững
· Chi phí tiết kiệm từ hiệu quả năng lượng và nguyên liệu
· Cường độ năng lượng trên đơn vị sản phẩm
· Tổng phát thải và cường độ phát thải
· Tỷ lệ chất thải được ngăn ngừa, tái sử dụng hoặc tái chế
· Tỷ lệ nhà cung cấp trọng yếu được đánh giá
· Tần suất tai nạn lao động
· Tỷ lệ nghỉ việc tự nguyện
· Tỷ lệ khiếu nại được giải quyết đúng hạn
· Tỷ lệ sáng kiến đạt mục tiêu tài chính và tác động
Chuẩn hóa dữ liệu và công thức
Mỗi KPI cần có hồ sơ định nghĩa gồm:
· Tên chỉ số
· Mục đích sử dụng
· Công thức tính
· Đơn vị đo
· Phạm vi dữ liệu
· Nguồn dữ liệu
· Tần suất cập nhật
· Chủ sở hữu dữ liệu
· Quy tắc xử lý thiếu dữ liệu
· Phương pháp kiểm tra
Ví dụ:
Cường độ năng lượng = Tổng năng lượng tiêu thụ ÷ Sản lượng
Tỷ lệ tái chế = Khối lượng chất thải được tái chế ÷ Tổng khối lượng chất thải phát sinh × 100%
Tỷ lệ nhà cung cấp đạt yêu cầu = Số nhà cung cấp đạt tiêu chuẩn ÷ Tổng số nhà cung cấp được đánh giá × 100%
Một KPI không nên thay đổi công thức giữa các kỳ mà không công bố lại đường cơ sở. Nếu có thay đổi về phạm vi hoạt động, mua bán doanh nghiệp hoặc phương pháp đo, dữ liệu lịch sử cần được điều chỉnh hoặc giải thích rõ.
Tránh tối ưu chỉ số nhưng làm giảm giá trị tổng thể
KPI có thể tạo hành vi ngoài ý muốn. Ví dụ, mục tiêu giảm chất thải trên đơn vị sản phẩm có thể được cải thiện bằng cách tăng sản lượng, trong khi tổng chất thải vẫn tăng. Mục tiêu giảm chi phí nhà cung cấp có thể làm suy giảm chất lượng hoặc điều kiện lao động.
Do đó, mỗi chỉ số trọng yếu nên có ít nhất một chỉ số cân bằng. Khi theo dõi chi phí, cần theo dõi thêm chất lượng và rủi ro. Khi theo dõi cường độ, cần theo dõi thêm giá trị tuyệt đối. Khi theo dõi tốc độ, cần theo dõi thêm an toàn và mức độ tuân thủ.
Triển khai, giám sát và cải tiến chiến lược
Thực thi chiến lược bền vững nên được tổ chức như một danh mục chương trình thay đổi, không phải một chiến dịch ngắn hạn. Mỗi sáng kiến cần có mục tiêu, mốc thời gian, ngân sách, chủ sở hữu, rủi ro và tiêu chí hoàn thành.
Một lộ trình thực thi có thể gồm bốn giai đoạn:
1. Thiết lập đường cơ sở và hoàn thiện dữ liệu
2. Triển khai các sáng kiến ưu tiên và tạo kết quả sớm
3. Tích hợp tiêu chí bền vững vào quy trình cốt lõi
4. Mở rộng sang sản phẩm, chuỗi cung ứng và mô hình kinh doanh
Thí điểm trước khi mở rộng
Khi giải pháp có mức độ bất định cao, doanh nghiệp nên thí điểm ở phạm vi đủ nhỏ để kiểm soát rủi ro nhưng đủ lớn để tạo dữ liệu có ý nghĩa.
Một chương trình thí điểm cần trả lời:
· Giả thuyết nào đang được kiểm chứng
· Kết quả thành công được đo bằng chỉ số nào
· Chi phí và tác động phát sinh là bao nhiêu
· Điều kiện nào cần có để mở rộng
· Rủi ro nào có thể xuất hiện khi nhân rộng
Thí điểm không nên kéo dài vô thời hạn. Doanh nghiệp cần xác định trước tiêu chí tiếp tục, điều chỉnh hoặc dừng dự án.
Thiết lập chu kỳ giám sát
Chu kỳ quản trị có thể được tổ chức theo ba cấp:
· Hằng tháng theo dõi tiến độ, dữ liệu và vấn đề vận hành
· Hằng quý đánh giá kết quả, ngân sách và rủi ro
· Hằng năm xem xét lại mục tiêu, mức trọng yếu và danh mục sáng kiến
Khi KPI không đạt, doanh nghiệp cần phân biệt giữa ba nguyên nhân:
· Giả định chiến lược không còn đúng
· Sáng kiến được thiết kế chưa phù hợp
· Quá trình thực thi không đạt yêu cầu
Mỗi nguyên nhân cần cách xử lý khác nhau. Nếu thị trường thay đổi, doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược. Nếu giải pháp không hiệu quả, cần thiết kế lại sáng kiến. Nếu vấn đề nằm ở thực thi, cần xử lý nguồn lực, năng lực hoặc trách nhiệm.
Báo cáo trung thực và tránh tuyên bố quá mức
Thông tin công bố phải phản ánh đúng phạm vi, phương pháp và giới hạn của dữ liệu. Doanh nghiệp cần phân biệt giữa:
· Cam kết
· Kế hoạch
· Hoạt động
· Kết quả đã đạt được
· Tác động dài hạn
Một hoạt động đã triển khai không đồng nghĩa với tác động đã được chứng minh. Việc sử dụng tỷ lệ phần trăm mà không công bố năm cơ sở, phạm vi và số liệu tuyệt đối cũng có thể gây hiểu nhầm.
Truyền thông đáng tin cậy nên mô tả cả tiến bộ, khoảng cách và hạn chế. Điều này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng tập trung vào hình ảnh trong khi chưa thay đổi thực chất hoạt động kinh doanh.
Chiến lược kinh doanh bền vững được hình thành từ một chuỗi quyết định có kỷ luật: xác định giá trị dài hạn, đánh giá hiện trạng, lựa chọn vấn đề trọng yếu, thiết kế mục tiêu đo lường được, phân bổ nguồn lực, tích hợp vào vận hành và liên tục cải tiến.
Yếu tố quyết định không nằm ở số lượng cam kết mà ở mức độ liên kết giữa mục tiêu bền vững và cơ chế tạo giá trị của doanh nghiệp. Khi mỗi ưu tiên đều có cơ sở kinh doanh, người chịu trách nhiệm, ngân sách, KPI và chu kỳ rà soát, bền vững sẽ chuyển từ hoạt động hỗ trợ thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Doanh nghiệp nên bắt đầu với một phạm vi đủ tập trung, xây dựng đường cơ sở đáng tin cậy và ưu tiên những sáng kiến vừa giảm tác động vừa cải thiện hiệu quả vận hành. Sau khi có dữ liệu và năng lực quản trị, chiến lược có thể được mở rộng sang đổi mới sản phẩm, chuỗi cung ứng và mô hình kinh doanh.
Hỏi đáp về chiến lược kinh doanh bền vững
Doanh nghiệp nhỏ có cần xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững không?
Có. Doanh nghiệp nhỏ không cần triển khai một hệ thống phức tạp ngay từ đầu. Có thể bắt đầu bằng việc xác định hai hoặc ba vấn đề ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí, rủi ro và khách hàng, sau đó xây dựng mục tiêu và KPI đơn giản.
Nên bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh hay mục tiêu bền vững?
Nên bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh dài hạn, sau đó xác định các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị có thể hỗ trợ hoặc cản trở mục tiêu đó. Cách tiếp cận này giúp tránh xây dựng hai hệ thống chiến lược tách rời.
Chiến lược bền vững có làm tăng chi phí không?
Một số sáng kiến cần đầu tư ban đầu, nhưng chi phí không nên được đánh giá riêng lẻ. Doanh nghiệp cần tính tổng chi phí vòng đời, khoản tiết kiệm vận hành, mức giảm rủi ro và giá trị thị trường có thể tạo ra.
Bao nhiêu KPI là phù hợp?
Không có một con số cố định cho mọi doanh nghiệp. Mỗi trụ cột nên có một số ít KPI trọng yếu, đủ để theo dõi đầu vào, tiến độ và kết quả. Quá nhiều KPI làm phân tán trách nhiệm và tăng chi phí dữ liệu.
Bao lâu nên xem xét lại chiến lược?
Tiến độ nên được theo dõi hằng tháng hoặc hằng quý. Toàn bộ chiến lược nên được rà soát ít nhất mỗi năm và xem xét sớm hơn khi có thay đổi lớn về thị trường, quy định, công nghệ, chuỗi cung ứng hoặc mô hình kinh doanh.
